small business administration
Danh từ riêng (cụm danh từ):
- Cơ quan Quản lý Doanh nghiệp Nhỏ (Hoa Kỳ): "Small Business Administration" (viết tắt: SBA) là một cơ quan độc lập của chính phủ Hoa Kỳ, có nhiệm vụ bảo vệ lợi ích của các doanh nghiệp nhỏ và đảm bảo rằng họ nhận được một phần công bằng trong các hợp đồng của chính phủ.
The Small Business Administration provides loans and counseling to small businesses.
(Cơ quan Quản lý Doanh nghiệp Nhỏ cung cấp các khoản vay và tư vấn cho các doanh nghiệp nhỏ.)Many entrepreneurs apply for grants through the Small Business Administration.
(Nhiều doanh nhân nộp đơn xin tài trợ thông qua Cơ quan Quản lý Doanh nghiệp Nhỏ.)
"to work with the Small Business Administration": hợp tác với Cơ quan Quản lý Doanh nghiệp Nhỏ.
Our startup worked with the Small Business Administration to secure funding.
(Công ty khởi nghiệp của chúng tôi đã hợp tác với Cơ quan Quản lý Doanh nghiệp Nhỏ để đảm bảo nguồn vốn.)"Small Business Administration loan": khoản vay từ Cơ quan Quản lý Doanh nghiệp Nhỏ.
She used a Small Business Administration loan to expand her bakery.
(Cô ấy đã sử dụng một khoản vay từ Cơ quan Quản lý Doanh nghiệp Nhỏ để mở rộng tiệm bánh của mình.)
SBA (viết tắt): Cơ quan Quản lý Doanh nghiệp Nhỏ.
The SBA offers disaster assistance for small businesses.
(SBA cung cấp hỗ trợ thiên tai cho các doanh nghiệp nhỏ.)Small business (danh từ): doanh nghiệp nhỏ.
The government supports small businesses through tax breaks.
(Chính phủ hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ thông qua các ưu đãi thuế.)
- Government agency for small enterprises: cơ quan chính phủ dành cho doanh nghiệp nhỏ.
- Small business support office: văn phòng hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ.
"Small Business Administration representative": đại diện của Cơ quan Quản lý Doanh nghiệp Nhỏ.
A Small Business Administration representative visited our office to discuss funding options.
(Một đại diện của Cơ quan Quản lý Doanh nghiệp Nhỏ đã đến văn phòng chúng tôi để thảo luận về các lựa chọn tài trợ.)"Small Business Administration certification": chứng nhận của Cơ quan Quản lý Doanh nghiệp Nhỏ.
Obtaining Small Business Administration certification can help win government contracts.
(Việc có được chứng nhận của Cơ quan Quản lý Doanh nghiệp Nhỏ có thể giúp giành được các hợp đồng chính phủ.)
- "Small Business Administration is the backbone of small business growth": Cơ quan Quản lý Doanh nghiệp Nhỏ là trụ cột cho sự phát triển của doanh nghiệp nhỏ. (Cơ quan Quản lý Doanh nghiệp Nhỏ là trụ cột cho sự phát triển của doanh nghiệp nhỏ tại Hoa Kỳ.)