small businessman

Định nghĩa

Danh từ: "small businessman" chỉ một người kinh doanh nhỏ, cụ thể người điều hành một doanh nghiệp ít hơn 100 nhân viên. Thuật ngữ này nhấn mạnh quy mô nhỏ của doanh nghiệp so với các tập đoàn lớn.

dụ sử dụng
  • (Một người kinh doanh nhỏ thường đảm nhận nhiều vai trò, từ bán hàng đến kế toán.)
  • (Chính phủ cung cấp các khoản vay đặc biệt để giúp mỗi người kinh doanh nhỏ phát triển doanh nghiệp của mình.)
  • ( một người kinh doanh nhỏ đòi hỏi sự chăm chỉ cống hiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a struggling small businessman": người kinh doanh nhỏ đang gặp khó khăn.

    • Many struggling small businessmen rely on local customers for support. (Nhiều người kinh doanh nhỏ đang gặp khó khăn phụ thuộc vào khách hàng địa phương để được hỗ trợ.)
  • "a successful small businessman": người kinh doanh nhỏ thành đạt.

    • He became a successful small businessman by focusing on quality products. (Anh ấy trở thành một người kinh doanh nhỏ thành đạt bằng cách tập trung vào các sản phẩm chất lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Small business (danh từ): doanh nghiệp nhỏ (khái niệm chung). Không phải người.
    • She owns a small business that sells handmade crafts. ( ấy sở hữu một doanh nghiệp nhỏ bán đồ thủ công mỹ nghệ.)
  • Businessman (danh từ): người kinh doanh (nói chung, không phân biệt quy mô).
    • A businessman must understand market trends. (Một người kinh doanh phải hiểu xu hướng thị trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Entrepreneur: doanh nhân (thường nhấn mạnh tính sáng tạo chấp nhận rủi ro, có thểmọi quy mô).
    • The entrepreneur started a small tech company. (Doanh nhân đó đã khởi nghiệp một công ty công nghệ nhỏ.)
  • Owner-operator: chủ doanh nghiệp kiêm người vận hành (thường dùng cho doanh nghiệp siêu nhỏ).
    • As an owner-operator, he drives his own delivery truck. ( chủ doanh nghiệp kiêm người vận hành, anh ấy tự lái xe tải giao hàng của mình.)
Các cụm từ liên quan
  • Run a small business: điều hành một doanh nghiệp nhỏ.
    • It takes patience to run a small business successfully. (Cần kiên nhẫn để điều hành một doanh nghiệp nhỏ thành công.)
  • Small business owner: chủ doanh nghiệp nhỏ (tương đương với "small businessman" nhưng trung tính về giới tính).
    • Every small business owner faces challenges with cash flow. (Mỗi chủ doanh nghiệp nhỏ đều đối mặt với thách thức về dòng tiền.)
Thành ngữ liên quan
  • One-man show: công việc do một người đảm nhiệm (thường ám chỉ doanh nghiệp rất nhỏ).
    • His shop is a one-man show; he does everything himself. (Cửa hàng của anh ấy một "one-man show"; anh ấy tự làm mọi thứ.)
small businessman
A small businessman opens his shop for the day.