small calorie
Danh từ: Đơn vị đo nhiệt lượng, được định nghĩa là lượng nhiệt cần thiết để làm tăng nhiệt độ của 1 gram nước lên 1 độ C (Celsius) dưới áp suất khí quyển tiêu chuẩn. "Small calorie" thường được ký hiệu là "cal" (chữ "c" thường) để phân biệt với "large calorie" (kilocalorie, ký hiệu "Cal" với chữ "C" viết hoa), là đơn vị thường dùng trong dinh dưỡng.
- (Calo nhỏ là lượng nhiệt cần để nâng 1 gram nước lên 1 độ C.)
- (Trong vật lý, calo nhỏ thường được dùng để đo năng lượng trong các phản ứng hóa học.)
- (Một calo nhỏ tương đương với khoảng 4,184 jun.)
"Small calorie" trong ngữ cảnh khoa học: Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong hóa học và vật lý, đặc biệt khi tính toán nhiệt dung riêng hoặc enthalpy.
- The specific heat capacity of water is 1 small calorie per gram per degree Celsius. (Nhiệt dung riêng của nước là 1 calo nhỏ trên mỗi gram trên mỗi độ C.)
Phân biệt với "large calorie": Trong dinh dưỡng, "calorie" (viết hoa "C") thực chất là kilocalorie (1 kcal = 1000 small calories). Người học cần lưu ý tránh nhầm lẫn.
- A food label saying 100 Calories actually means 100 kilocalories, or 100,000 small calories. (Nhãn thực phẩm ghi 100 Calo thực chất có nghĩa là 100 kilocalo, hay 100.000 calo nhỏ.)
- Calorie (với "c" thường): Từ viết tắt phổ biến, nhưng cần ngữ cảnh để xác định là "small calorie" hay "large calorie".
- Kilocalorie (kcal) (n): Đơn vị lớn hơn, bằng 1000 small calories, thường dùng trong dinh dưỡng.
- One kilocalorie equals 1000 small calories. (Một kilocalo bằng 1000 calo nhỏ.)
- Gram-calorie: Một tên gọi khác của "small calorie", nhấn mạnh đơn vị tính theo gram nước.
- The gram-calorie is a unit of energy in the metric system. (Gram-calo là một đơn vị năng lượng trong hệ mét.)
- Small calorie vs. large calorie: Cụm từ so sánh để phân biệt hai đơn vị.
- In scientific writing, always specify whether you mean small calorie or large calorie. (Trong văn bản khoa học, luôn chỉ rõ bạn muốn nói calo nhỏ hay calo lớn.)
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "small calorie" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật.)