small cell carcinoma
Danh từ: ung thư biểu mô tế bào nhỏ – một loại ung thư biểu mô ác tính cao, được cấu tạo từ các tế bào nhỏ hình tròn hoặc hình bầu dục với ít bào tương; ung thư phổi thường là ung thư biểu mô tế bào yến mạch (một dạng của ung thư biểu mô tế bào nhỏ).
- (Ung thư biểu mô tế bào nhỏ là một loại ung thư phổi có độ ác tính cao.)
- (Bệnh nhân mắc ung thư biểu mô tế bào nhỏ thường cần hóa trị liệu như phương pháp điều trị chính.)
"to be diagnosed with small cell carcinoma": được chẩn đoán mắc ung thư biểu mô tế bào nhỏ.
- He was diagnosed with small cell carcinoma of the lung last month. (Anh ấy đã được chẩn đoán mắc ung thư biểu mô tế bào nhỏ ở phổi vào tháng trước.)
"small cell carcinoma in situ": ung thư biểu mô tế bào nhỏ tại chỗ (giai đoạn sớm, chưa xâm lấn).
- The biopsy revealed small cell carcinoma in situ, which has a better prognosis. (Kết quả sinh thiết cho thấy ung thư biểu mô tế bào nhỏ tại chỗ, có tiên lượng tốt hơn.)
Small cell lung cancer (SCLC) (danh từ): ung thư phổi tế bào nhỏ – một dạng phổ biến của ung thư biểu mô tế bào nhỏ.
- SCLC accounts for about 10-15% of all lung cancers. (Ung thư phổi tế bào nhỏ chiếm khoảng 10-15% tổng số ung thư phổi.)
Oat cell carcinoma (danh từ): ung thư biểu mô tế bào yến mạch – một tên gọi khác của ung thư biểu mô tế bào nhỏ, dựa trên hình dạng tế bào giống hạt yến mạch.
- Oat cell carcinoma is a subtype of small cell carcinoma. (Ung thư biểu mô tế bào yến mạch là một phân nhóm của ung thư biểu mô tế bào nhỏ.)
- Small cell cancer: ung thư tế bào nhỏ – thuật ngữ chung hơn, nhưng thường được dùng thay thế.
- Microcellular carcinoma: ung thư biểu mô tế bào nhỏ – một thuật ngữ y khoa ít phổ biến hơn.
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "small cell carcinoma".
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "small cell carcinoma".