small computer system interface
Định nghĩa
Danh từ:
- Giao diện hệ thống máy tính nhỏ: "small computer system interface" (viết tắt là SCSI) là một loại giao diện tiêu chuẩn dùng để kết nối máy tính với các thiết bị ngoại vi như ổ cứng, máy quét, hoặc ổ đĩa CD-ROM. Nó hoạt động như một cổng kết nối cho phép truyền dữ liệu nhanh giữa máy tính và thiết bị.
Ví dụ sử dụng
- (Giao diện hệ thống máy tính nhỏ cho phép máy tính giao tiếp với nhiều thiết bị ngoại vi cùng lúc.)
- (Nhiều máy tính cũ sử dụng giao diện hệ thống máy tính nhỏ để kết nối ổ cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Small computer system interface" thường được nhắc đến dưới dạng viết tắt SCSI trong các tài liệu kỹ thuật.
- The SCSI standard has evolved over the years, with versions like SCSI-1, SCSI-2, and Ultra SCSI. (Tiêu chuẩn SCSI đã phát triển qua nhiều năm, với các phiên bản như SCSI-1, SCSI-2 và Ultra SCSI.)
Biến thể và từ gần giống
- SCSI (danh từ viết tắt): cách gọi phổ biến của "small computer system interface".
- The SCSI controller manages the data flow between the computer and devices. (Bộ điều khiển SCSI quản lý luồng dữ liệu giữa máy tính và các thiết bị.)
- SCSI interface (danh từ ghép): giao diện SCSI.
- The SCSI interface is known for its reliability in data transfer. (Giao diện SCSI nổi tiếng về độ tin cậy trong truyền dữ liệu.)
Từ đồng nghĩa
- SCSI (danh từ): cách viết tắt thông dụng.
- Giao diện song song (danh từ): một thuật ngữ chung mô tả loại kết nối SCSI, vì nó thường truyền dữ liệu qua nhiều đường song song.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Connect via SCSI: kết nối qua SCSI.
- You can connect the scanner to the computer via SCSI for faster scanning. (Bạn có thể kết nối máy quét với máy tính qua SCSI để quét nhanh hơn.)
- Configure SCSI: cấu hình SCSI.
- The technician will configure the SCSI settings to ensure proper device recognition. (Kỹ thuật viên sẽ cấu hình cài đặt SCSI để đảm bảo nhận dạng thiết bị chính xác.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "small computer system interface", vì đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.