small indefinite quantity
Định nghĩa
Danh từ: Một lượng không xác định nhỏ, chỉ một số lượng hoặc mức độ nào đó không được xác định rõ ràng và ở dưới mức trung bình về kích thước hoặc độ lớn. Từ này thường dùng để mô tả những thứ không thể đếm chính xác hoặc có tính chất mơ hồ về số lượng.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã thêm một lượng nhỏ không xác định muối vào súp.)
- (Có một lượng nhỏ không xác định nước còn lại trong chai.)
- (Cô ấy cảm thấy một lượng nhỏ không xác định sự sợ hãi khi bước vào căn phòng tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a small indefinite quantity of + danh từ không đếm được": cấu trúc phổ biến để chỉ một lượng nhỏ không xác định của một chất hoặc khái niệm trừu tượng.
- The recipe calls for a small indefinite quantity of sugar. (Công thức yêu cầu một lượng nhỏ không xác định đường.)
- "in small indefinite quantities": dùng ở dạng số nhiều để chỉ nhiều lượng nhỏ không xác định.
- The chemicals were added in small indefinite quantities to avoid reactions. (Các hóa chất được thêm vào với những lượng nhỏ không xác định để tránh phản ứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Indefinite quantity (danh từ): lượng không xác định (không chỉ riêng nhỏ).
- An indefinite quantity of time was spent on the project. (Một lượng thời gian không xác định đã được dành cho dự án.)
- Small amount (danh từ): lượng nhỏ (nhưng thường xác định hơn).
- A small amount of money is needed. (Cần một lượng nhỏ tiền.)
Từ đồng nghĩa
- Tiny amount: lượng rất nhỏ.
- Little bit: một chút (thân mật).
- Smidgen: một chút xíu (thân mật, không trang trọng).
- Dash: một nhúm (thường dùng trong nấu ăn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp cho "small indefinite quantity", nhưng có thể kết hợp với động từ như: - Add in: thêm vào. - Add in a small indefinite quantity of vanilla extract. (Thêm vào một lượng nhỏ không xác định tinh chất vani.) - Use up: dùng hết. - He used up the small indefinite quantity of oil left. (Anh ấy đã dùng hết lượng dầu nhỏ không xác định còn lại.)
Thành ngữ liên quan
- A drop in the bucket: một giọt nước trong xô (chỉ một lượng rất nhỏ so với tổng thể).
- The donation was just a drop in the bucket compared to what was needed. (Khoản quyên góp chỉ là một lượng nhỏ không xác định so với những gì cần thiết.)
- A pinch of: một nhúm (thường dùng trong nấu ăn, mang nghĩa tương tự).
- Add a pinch of salt. (Thêm một nhúm muối.)