small intestine
Định nghĩa
Danh từ: Ruột non - "Small intestine" là phần dài nhất của ống tiêu hóa, nơi quá trình tiêu hóa thức ăn được hoàn tất và các chất dinh dưỡng được hấp thụ vào máu. Nó nằm giữa dạ dày và ruột già.
Ví dụ sử dụng
- (Ruột non chịu trách nhiệm hấp thụ hầu hết các chất dinh dưỡng từ thức ăn chúng ta ăn.)
- (Sau khi thức ăn rời khỏi dạ dày, nó đi vào ruột non để tiếp tục tiêu hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The small intestine is divided into three parts": Ruột non được chia thành ba phần.
- The small intestine is divided into the duodenum, jejunum, and ileum. (Ruột non được chia thành tá tràng, hỗng tràng và hồi tràng.)
"The small intestine's function": Chức năng của ruột non.
- The small intestine's main function is to digest and absorb nutrients. (Chức năng chính của ruột non là tiêu hóa và hấp thụ chất dinh dưỡng.)
Biến thể và từ gần giống
- Small intestinal (tính từ): thuộc về ruột non.
- Small intestinal diseases can affect nutrient absorption. (Các bệnh về ruột non có thể ảnh hưởng đến sự hấp thụ chất dinh dưỡng.)
- Large intestine (danh từ): ruột già (phần đối lập với ruột non).
- The large intestine absorbs water and forms stool. (Ruột già hấp thụ nước và tạo thành phân.)
Từ đồng nghĩa
- Bowel (small): ruột (non) – thuật ngữ y khoa đồng nghĩa.
- The small bowel is another name for the small intestine. (Ruột non là tên gọi khác của ruột non.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "small intestine" vì đây là thuật ngữ giải phẫu cố định. Tuy nhiên, có thể dùng động từ:
- Pass through the small intestine: đi qua ruột non.
- Digested food passes through the small intestine. (Thức ăn đã tiêu hóa đi qua ruột non.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào chứa "small intestine" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học, có thể nói:
- "The small intestine is the workhorse of digestion": Ruột non là công cụ chính của quá trình tiêu hóa (ẩn dụ).