small loan company
Định nghĩa
Danh từ: Công ty cho vay nhỏ – một loại công ty tài chính chuyên cung cấp các khoản vay với số tiền nhỏ cho những người gặp khó khăn trong việc vay vốn từ ngân hàng truyền thống. Các công ty này thường phục vụ những khách hàng có lịch sử tín dụng kém hoặc không có tài sản thế chấp, và thường áp dụng lãi suất cao hơn ngân hàng.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy cần tiền gấp, nên đã đến một công ty cho vay nhỏ trong thị trấn.)
- (Các công ty cho vay nhỏ thường tính lãi suất cao hơn ngân hàng.)
- (Nhiều người sử dụng các công ty cho vay nhỏ để trang trải chi phí khẩn cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to borrow from a small loan company": vay tiền từ một công ty cho vay nhỏ.
- She borrowed from a small loan company because her bank rejected her application. (Cô ấy vay từ một công ty cho vay nhỏ vì ngân hàng đã từ chối đơn của cô.)
- "to operate as a small loan company": hoạt động như một công ty cho vay nhỏ.
- This business operates as a small loan company, offering short-term loans. (Doanh nghiệp này hoạt động như một công ty cho vay nhỏ, cung cấp các khoản vay ngắn hạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Small loan (n): khoản vay nhỏ – số tiền vay ít, thường dưới một ngưỡng nhất định.
- He applied for a small loan to fix his car. (Anh ấy đã xin một khoản vay nhỏ để sửa xe.)
- Loan company (n): công ty cho vay – tổ chức tài chính chuyên cho vay tiền.
- Many loan companies offer flexible repayment plans. (Nhiều công ty cho vay cung cấp các kế hoạch trả nợ linh hoạt.)
Từ đồng nghĩa
- Finance company: công ty tài chính – một tổ chức chuyên cung cấp các dịch vụ cho vay, đặc biệt là cho những người không đủ điều kiện vay ngân hàng.
- Payday lender: người cho vay ngắn hạn – một loại công ty cho vay nhỏ chuyên cho vay đến ngày lĩnh lương, thường có lãi suất rất cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Loan out: cho vay (thường là tiền hoặc tài sản).
- The small loan company loans out money to people with bad credit. (Công ty cho vay nhỏ cho vay tiền cho những người có tín dụng xấu.)
- Pay back: trả lại (tiền đã vay).
- She promised to pay back the small loan company within a month. (Cô ấy hứa sẽ trả lại tiền cho công ty cho vay nhỏ trong vòng một tháng.)
Thành ngữ liên quan
- "Borrow from Peter to pay Paul": vay chỗ này để trả chỗ kia – thường ám chỉ việc vay từ công ty cho vay nhỏ để giải quyết nợ cũ.
- He's borrowing from a small loan company to pay his credit card debt – it's like borrowing from Peter to pay Paul. (Anh ấy đang vay từ một công ty cho vay nhỏ để trả nợ thẻ tín dụng – giống như vay chỗ này để trả chỗ kia vậy.)
- "High interest, high risk": lãi suất cao, rủi ro cao – mô tả đặc điểm của các công ty cho vay nhỏ.
- Small loan companies are often associated with high interest, high risk. (Các công ty cho vay nhỏ thường gắn liền với lãi suất cao, rủi ro cao.)