small print

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Phần chữ in nhỏ: "small print" dùng để chỉ phần văn bản được in bằng cỡ chữ nhỏ, thường xuất hiện trong các hợp đồng, thỏa thuận hoặc tài liệu pháp .
    • Điều khoản quan trọng bị che giấu: "small print" còn mang nghĩa bóng, chỉ các điều khoản, điều kiện hoặc hạn chế quan trọng nhưng thường bị người đọc bỏ qua được trình bày nhỏ hoặc khó đọc.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy cần kính để đọc phần chữ in nhỏ.)
  • (Đừng hợp đồng không đọc phần chữ in nhỏ.)
  • (Phần chữ in nhỏ tiết lộ các khoản phí ẩn khiến thỏa thuận kém hấp dẫn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the small print": nằm trong phần chữ in nhỏ (thường điều khoản bất lợi).

    • The penalty for early cancellation was buried in the small print. (Khoản phạt khi hủy sớm bị giấu trong phần chữ in nhỏ.)
  • "to check the small print": kiểm tra kỹ các điều khoản nhỏ.

    • Always check the small print before agreeing to any subscription. (Luôn kiểm tra phần chữ in nhỏ trước khi đồng ý với bất kỳ gói đăng ký nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Fine print (danh từ): đồng nghĩa hoàn toàn với "small print", thường dùng phổ biến hơn trong văn nói.

    • The fine print in the insurance policy was confusing. (Phần chữ in nhỏ trong hợp đồng bảo hiểm rất khó hiểu.)
  • Small-print (tính từ): liên quan đến phần chữ in nhỏ.

    • He is an expert in small-print analysis. (Anh ấy chuyên gia phân tích phần chữ in nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Fine print: phần chữ in nhỏ.
  • Clause: điều khoản (thường dùng trong hợp đồng).
  • Stipulation: điều kiện quy định (thường mang tính pháp ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Read into: đọc hiểu (thường ý nghĩa ẩn).

    • Don't read too much into the small print; it's just standard legal language. (Đừng suy diễn quá nhiều từ phần chữ in nhỏ; đó chỉ ngôn ngữ pháp tiêu chuẩn.)
  • Look over: xem qua, kiểm tra nhanh.

    • I'll look over the small print before signing. (Tôi sẽ xem qua phần chữ in nhỏ trước khi .)
Thành ngữ liên quan
  • The devil is in the details: ma quỷ nằmchi tiết (ám chỉ những điều khoản nhỏ thường chứa rủi ro).

    • Remember, the devil is in the details—always read the small print. (Hãy nhớ, ma quỷ nằmchi tiếtluôn đọc phần chữ in nhỏ.)
  • Read between the lines: đọc hiểu ý nghĩa ẩn.

    • You need to read between the lines of the small print to spot the hidden costs. (Bạn cần đọc hiểu ý nghĩa ẩn trong phần chữ in nhỏ để phát hiện các chi phí ẩn.)
small print
He carefully read the small print at the bottom of the document.