small ship

Định nghĩa

Danh từ ghép: "small ship" (nghĩa đen: tàu nhỏ) một cụm danh từ chỉ một con tàu kích thước nhỏ. Từ này không phải một từ đơn lẻ sự kết hợp giữa tính từ "small" (nhỏ) danh từ "ship" (tàu). dùng để phân biệt với các loại tàu lớn hơn như tàu chiến, tàu chở hàng cỡ lớn, hay tàu du lịch.

dụ sử dụng
  • (Ngư dân đã sử dụng một con tàu nhỏ để đi qua con sông hẹp.)
  • (Một con tàu nhỏ dễ cập bến hơncác bến cảng đông đúc.)
  • (Họ đã mua một con tàu nhỏ cho các chuyến đi thuyền buồm cuối tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "small ship" thường được dùng trong ngữ cảnh hàng hải để mô tả các tàu lượng giãn nước dưới một ngàn tấn hoặc chiều dài dưới 50 mét.
  • Trong quân sự, "small ship" có thể chỉ các tàu tuần tra, tàu hộ tống nhỏ, hoặc tàu đổ bộ cỡ nhỏ.
  • Trong du lịch, "small ship cruising" một thuật ngữ chỉ các chuyến du ngoạn trên tàu nhỏ, thường đến các vịnh nhỏ hoặc đảo xa.
Biến thể từ gần giống
  • Small craft (n): tàu nhỏ, thuyền nhỏ (thường dùng chung cho tàu thuyền cỡ nhỏ).
    • The harbor was filled with small craft. (Cảng đầy những tàu nhỏ.)
  • Small vessel (n): tàu nhỏ, thuyền nhỏ (cách nói trang trọng hơn).
    • The small vessel sailed into the sunset. (Con tàu nhỏ lướt vào hoàng hôn.)
Từ đồng nghĩa
  • Boat (n): thuyền (thường nhỏ hơn tàu, nhưng đôi khi dùng thay thế).
    • He rowed a boat across the lake. (Anh ấy chèo thuyền qua hồ.)
  • Launch (n): tàu nhỏ (thường tàu máy hoặc tàu phục vụ).
    • The launch took the crew to the main ship. (Tàu nhỏ đưa thủy thủ đoàn đến tàu chính.)
Các cụm từ liên quan
  • Small ship syndrome: hội chứng tàu nhỏ (một thuật ngữ y tế mô tả các vấn đề sức khỏe do làm việc trên tàu nhỏ, như say sóng hoặc chấn thương).
    • Many sailors suffer from small ship syndrome. (Nhiều thủy thủ mắc hội chứng tàu nhỏ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "small ship". Tuy nhiên, có thể liên quan đến: - "A small ship on a big ocean": một con tàu nhỏ giữa đại dương lớn (ám chỉ sự cô đơn hoặc khó khăn). - Starting a new business feels like a small ship on a big ocean. (Bắt đầu một công việc kinh doanh mới giống như một con tàu nhỏ giữa đại dương lớn.)

small ship
A small ship sails across the calm bay.