small-capitalization

small-capitalization

A financial chart shows several small-capitalization stocks rising in value.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vốn hóa nhỏ: "small-capitalization" dùng để mô tả cổ phiếu của các công ty giá trị vốn hóa thị trường dưới một tỷ đô la Mỹ. Đây thuật ngữ trong lĩnh vực tài chính đầu , phân loại các công ty dựa trên quy mô vốn hóa thị trường.
dụ sử dụng
  • (Các nhà đầu thường tìm kiếm cổ phiếu vốn hóa nhỏ chúng tiềm năng tăng trưởng cao hơn.)
  • (Quỹ này chuyên đầu vào các công ty vốn hóa nhỏ trong lĩnh vực công nghệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "small-capitalization stock": cổ phiếu vốn hóa nhỏ.

    • Small-capitalization stocks are more volatile than large-cap ones. (Cổ phiếu vốn hóa nhỏ biến động mạnh hơn so với cổ phiếu vốn hóa lớn.)
  • "small-capitalization fund": quỹ đầu chuyên về vốn hóa nhỏ.

    • He invested in a small-capitalization fund to diversify his portfolio. (Anh ấy đầu vào một quỹ vốn hóa nhỏ để đa dạng hóa danh mục đầu của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Small-cap (adj): viết tắt của "small-capitalization", thường dùng trong giao dịch tài chính.

    • Small-cap companies are often overlooked by institutional investors. (Các công ty vốn hóa nhỏ thường bị các nhà đầu tổ chức bỏ qua.)
  • Market capitalization (n): giá trị vốn hóa thị trường.

    • Market capitalization is calculated by multiplying the stock price by the number of shares outstanding. (Giá trị vốn hóa thị trường được tính bằng cách nhân giá cổ phiếu với số lượng cổ phiếu đang lưu hành.)
Từ đồng nghĩa
  • Small-cap: vốn hóa nhỏ (viết tắt).
  • Micro-cap: vốn hóa siêu nhỏ (dùng cho công ty vốn hóa dưới 300 triệu đô la, nhưng thường được coi một phân khúc riêng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Invest in small-capitalization: đầu vào vốn hóa nhỏ.

    • Many hedge funds choose to invest in small-capitalization stocks for higher returns. (Nhiều quỹ phòng hộ chọn đầu vào cổ phiếu vốn hóa nhỏ để đạt lợi nhuận cao hơn.)
  • Focus on small-capitalization: tập trung vào vốn hóa nhỏ.

    • This brokerage firm focuses on small-capitalization companies. (Công ty môi giới này tập trung vào các công ty vốn hóa nhỏ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "small-capitalization", nhưng trong tài chính, cụm từ "diamond in the rough" (viên kim cương thô) thường dùng để chỉ các công ty vốn hóa nhỏ tiềm năng lớn nhưng chưa được phát hiện. - Finding a small-capitalization company that is a diamond in the rough is the goal of many value investors. (Tìm ra một công ty vốn hóa nhỏ viên kim cương thô mục tiêu của nhiều nhà đầu giá trị.)