small-for-gestational-age infant

Định nghĩa
  1. Danh từ: Trẻ nhỏ so với tuổi thaimột trẻ sơ sinh kích thước cân nặng nhỏ hơn đáng kể so với mức trung bình của các trẻ cùng tuổi thai (cùng số tuần tuổi trong bụng mẹ).
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ chẩn đoán em bé trẻ nhỏ so với tuổi thai.)
  • (Trẻ nhỏ so với tuổi thai thường cần được theo dõi đặc biệt sau khi sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be classified as a small-for-gestational-age infant": được phân loại trẻ nhỏ so với tuổi thai.

    • Babies born below the 10th percentile for weight are classified as small-for-gestational-age infants. (Trẻ sinh ra dưới phân vị thứ 10 về cân nặng được phân loại trẻ nhỏ so với tuổi thai.)
  • "small-for-gestational-age infant growth restriction": hạn chế tăng trưởngtrẻ nhỏ so với tuổi thai.

    • Doctors monitor small-for-gestational-age infant growth restriction to ensure proper development. (Các bác sĩ theo dõi hạn chế tăng trưởngtrẻ nhỏ so với tuổi thai để đảm bảo sự phát triển phù hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Small-for-gestational-age (SGA) (adj): thuộc về hoặc liên quan đến tình trạng trẻ nhỏ so với tuổi thai.

    • SGA babies may have higher risks of health complications. (Trẻ SGA có thể nguy cao hơn về các biến chứng sức khỏe.)
  • Gestational age (n): tuổi thai (số tuần tuổi của thai nhi từ lúc thụ thai đến khi sinh).

Từ đồng nghĩa
  • Intrauterine growth restriction (IUGR): hạn chế tăng trưởng trong tử cung (thường dùng để chỉ nguyên nhân gây ra tình trạng trẻ nhỏ so với tuổi thai).
  • Low birth weight infant: trẻ sơ sinh nhẹ cân ( cân nặng dưới 2.500 gram, nhưng không nhất thiết liên quan đến tuổi thai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến cho thuật ngữ y khoa này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ liên quan trực tiếp; thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong y khoa.)