small-fruited

small-fruited

The gardener grows a small-fruited variety of tomato.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • quả nhỏ: "small-fruited" mô tả một loài thực vật hoặc cây cối quả với kích thước nhỏ, thường dùng trong sinh học hoặc làm vườn để phân biệt với các giống cây quả lớn hơn.
dụ sử dụng
  • (Giống cà chua này quả nhỏ, rất thích hợp cho món salad.)
  • (Cây quả nhỏ này ra những quả mọng không lớn hơn hạt đậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "small-fruited" thường xuất hiện trong các văn bản khoa học hoặc danh mục thực vật để mô tả đặc điểm hình thái.
    • The small-fruited species of the genus Rubus is common in temperate regions. (Loài thuộc chi Mâm xôi quả nhỏ này phổ biếncác vùng ôn đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Small-fruited (adj): dạng ghép, không biến thể riêng.
  • Large-fruited (adj): quả lớn (trái nghĩa).
    • Compare the small-fruited variety with the large-fruited one. (Hãy so sánh giống quả nhỏ với giống quả lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Having small fruit: quả nhỏ (cụm từ mô tả tương đương).
  • Berry-sized: kích thước bằng quả mọng (thường dùng cho quả rất nhỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp, "small-fruited" tính từ ghép.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "small-fruited".