small-fruited
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có quả nhỏ: "small-fruited" mô tả một loài thực vật hoặc cây cối có quả với kích thước nhỏ, thường dùng trong sinh học hoặc làm vườn để phân biệt với các giống cây có quả lớn hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Giống cà chua này có quả nhỏ, rất thích hợp cho món salad.)
- (Cây có quả nhỏ này ra những quả mọng không lớn hơn hạt đậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "small-fruited" thường xuất hiện trong các văn bản khoa học hoặc danh mục thực vật để mô tả đặc điểm hình thái.
- The small-fruited species of the genus Rubus is common in temperate regions. (Loài thuộc chi Mâm xôi có quả nhỏ này phổ biến ở các vùng ôn đới.)
Biến thể và từ gần giống
- Small-fruited (adj): dạng ghép, không có biến thể riêng.
- Large-fruited (adj): có quả lớn (trái nghĩa).
- Compare the small-fruited variety with the large-fruited one. (Hãy so sánh giống có quả nhỏ với giống có quả lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Having small fruit: có quả nhỏ (cụm từ mô tả tương đương).
- Berry-sized: có kích thước bằng quả mọng (thường dùng cho quả rất nhỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp, vì "small-fruited" là tính từ ghép.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến chứa "small-fruited".