small-grained
Định nghĩa
Tính từ: "small-grained" dùng để mô tả một chất hoặc vật liệu được cấu tạo từ các hạt hoặc hạt nhỏ, mịn.
Ví dụ sử dụng
- (Cát hạt mịn có cảm giác mềm mại khi chạm vào.)
- (Loại bột hạt mịn này rất lý tưởng để làm nước sốt mịn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "small-grained texture": kết cấu hạt mịn.
- The small-grained texture of the wood made it perfect for carving. (Kết cấu hạt mịn của gỗ làm nó trở nên lý tưởng cho việc chạm khắc.)
- "small-grained structure": cấu trúc hạt nhỏ.
- Geologists studied the small-grained structure of the rock. (Các nhà địa chất đã nghiên cứu cấu trúc hạt nhỏ của tảng đá.)
Biến thể và từ gần giống
- Fine-grained (tính từ): hạt mịn, thường dùng thay thế cho "small-grained".
- The fine-grained soil supports delicate plants. (Đất hạt mịn hỗ trợ các loại cây mỏng manh.)
- Coarse-grained (tính từ): hạt thô (trái nghĩa).
- Coarse-grained sugar dissolves more slowly. (Đường hạt thô tan chậm hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Mịn (fine): chỉ kích thước hạt nhỏ và đều.
- Bột mịn này dễ dàng hòa tan. (This fine powder dissolves easily.)
- Nhỏ hạt (small-particled): mô tả các hạt có kích thước nhỏ.
- Cát nhỏ hạt thường được dùng trong xây dựng. (Small-particled sand is often used in construction.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grind down: nghiền nhỏ thành hạt mịn.
- The machine can grind down rocks into small-grained powder. (Máy có thể nghiền đá thành bột hạt mịn.)
- Break up: làm vỡ thành các hạt nhỏ.
- The clumps of sugar were broken up into small-grained pieces. (Các cục đường được làm vỡ thành những mảnh hạt nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
- In small-grained detail: một cách chi tiết, tỉ mỉ (như các hạt nhỏ riêng lẻ).
- The scientist explained the process in small-grained detail. (Nhà khoa học giải thích quy trình một cách chi tiết tỉ mỉ.)