small-mindedly

small-mindedly

The authorities acted small-mindedly when they closed the popular cafe.

Định nghĩa

Trạng từ - Một cách hẹp hòi, nhỏ nhen: "small-mindedly" chỉ cách hành xử hoặc suy nghĩ thiển cận, ích kỷ, không tầm nhìn rộng, thường dựa trên những định kiến hoặc lợi ích cá nhân nhỏ nhặt.

dụ sử dụng
  • (Chính quyền đã đóng cửa quán cà phê nơi thanh thiếu niên thường tụ tập một cách hẹp hòi.)
  • ( ấy từ chối chia sẻ công lao cho dự án với các đồng đội một cách nhỏ nhen.)
  • (Anh ấy chỉ trích chính sách mới một cách thiển cận không hiểu lợi ích của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act small-mindedly": hành động một cách hẹp hòi.

    • The manager acted small-mindedly by firing an employee for a minor mistake. (Người quản lý đã hành động một cách hẹp hòi khi sa thải một nhân viên một lỗi nhỏ.)
  • "to think small-mindedly": suy nghĩ thiển cận.

    • Instead of finding a solution, they thought small-mindedly about blaming each other. (Thay vì tìm giải pháp, họ suy nghĩ thiển cận về việc đổ lỗi cho nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Small-minded (tính từ): hẹp hòi, nhỏ nhen.

    • His small-minded attitude prevented the team from making progress. (Thái độ hẹp hòi của anh ấy đã ngăn cản đội tiến bộ.)
  • Small-mindedness (danh từ): sự hẹp hòi, nhỏ nhen.

    • Small-mindedness is often the root of unnecessary conflicts. (Sự hẹp hòi thường gốc rễ của những xung đột không cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Narrow-mindedly: một cách hẹp hòi, thiển cận (gần như đồng nghĩa hoàn toàn).
  • Selfishly: một cách ích kỷ (nhấn mạnh vào lợi ích cá nhân).
  • Petty-mindedly: một cách nhỏ mọn, vụn vặt (thiên về chi tiết nhỏ nhặt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Think small: suy nghĩ nhỏ, thiếu tham vọng (liên quan đến tư duy hạn chế).
    • If you always think small, you'll never achieve big things. (Nếu bạn luôn suy nghĩ nhỏ, bạn sẽ không bao giờ đạt được những điều lớn lao.)
Thành ngữ liên quan
  • Have a small mind: tư duy hẹp hòi.

    • People who have a small mind often reject new ideas. (Những người tư duy hẹp hòi thường từ chối những ý tưởng mới.)
  • Take a narrow view: cái nhìn thiển cận.

    • Don't take a narrow view of the situation; consider the broader impact. (Đừng cái nhìn thiển cận về tình huống; hãy cân nhắc tác động rộng hơn.)