small-particle pollution

Định nghĩa

Danh từ: - Ô nhiễm hạt nhỏ: "small-particle pollution" một loại ô nhiễm không khí gây ra bởi các hạt bụi mịn, thường nguồn gốc từ các nhà máy điện hoặc động cơ diesel.

dụ sử dụng
  • (Ô nhiễm hạt nhỏ có thể gây ra các vấn đề hô hấp nghiêm trọng.)
  • (Thành phố mức ô nhiễm hạt nhỏ cao do giao thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to measure small-particle pollution": đo lường mức độ ô nhiễm hạt nhỏ.

    • Scientists use special instruments to measure small-particle pollution in the air. (Các nhà khoa học sử dụng các thiết bị đặc biệt để đo lường ô nhiễm hạt nhỏ trong không khí.)
  • "to reduce small-particle pollution": giảm thiểu ô nhiễm hạt nhỏ.

    • Governments are implementing policies to reduce small-particle pollution from factories. (Các chính phủ đang thực hiện các chính sách để giảm thiểu ô nhiễm hạt nhỏ từ các nhà máy.)
Biến thể từ gần giống
  • Fine particulate matter (n): vật chất dạng hạt mịn (thuật ngữ kỹ thuật tương đương).
    • Fine particulate matter is another term for small-particle pollution. (Vật chất dạng hạt mịn một thuật ngữ khác cho ô nhiễm hạt nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Particulate pollution: ô nhiễm dạng hạt (một cách gọi chung hơn).
  • PM2.5 pollution: ô nhiễm bụi mịn PM2.5 (chỉ các hạt đường kính dưới 2.5 micromet).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To filter out small-particle pollution: lọc bỏ ô nhiễm hạt nhỏ.

    • Air purifiers help to filter out small-particle pollution indoors. (Máy lọc không khí giúp lọc bỏ ô nhiễm hạt nhỏ trong nhà.)
  • To expose to small-particle pollution: tiếp xúc với ô nhiễm hạt nhỏ.

    • People living near highways are often exposed to high levels of small-particle pollution. (Những người sống gần đường cao tốc thường xuyên tiếp xúc với mức ô nhiễm hạt nhỏ cao.)
Thành ngữ liên quan
  • To be in the air (không phải thành ngữ trực tiếp, nhưng liên quan): trong không khí, chỉ sự hiện diện của ô nhiễm.
    • Small-particle pollution is always in the air in industrial areas. (Ô nhiễm hạt nhỏ luôn trong không khícác khu công nghiệp.)
small-particle pollution
A child wears a mask while walking past a factory emitting small-particle pollution.