small-scale

small-scale

A small-scale model of a historic ship sits on a display shelf.

Định nghĩa

Tính từ: "small-scale" mô tả một cái đó quy mô nhỏ, hạn chế về kích thước, phạm vi hoặc mức độ hoạt động. thường được dùng để chỉ các dự án, doanh nghiệp, bản đồ, hoặc mô hình kích thước hoặc tầm ảnh hưởng khiêm tốn.

dụ sử dụng
  • (Họ điều hành một doanh nghiệp quy mô nhỏ bán đồ thủ công.)
  • (Nghệ sĩ đã tạo một mô hình thu nhỏ của tòa nhà.)
  • (Đây bản đồ tỷ lệ nhỏ của thành phố, không đủ chi tiết để đi bộ đường dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "small-scale farming": canh tác quy mô nhỏ (thường nông nghiệp gia đình).
    • Small-scale farming is essential for local food security. (Canh tác quy mô nhỏ rất quan trọng cho an ninh lương thực địa phương.)
  • "small-scale production": sản xuất với số lượng ít, không công nghiệp hóa.
    • The brewery focuses on small-scale production of craft beer. (Nhà máy bia tập trung vào sản xuất bia thủ công quy mô nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Small-scale (adj): không biến thể chính thức, nhưng có thể được dùng như một danh từ ghép trong một số ngữ cảnh ( dụ: "a small-scale" ám chỉ một dự án nhỏ).
  • Large-scale (adj): trái nghĩa, chỉ quy mô lớn.
  • Full-scale (adj): quy mô đầy đủ, toàn diện.
Từ đồng nghĩa
  • Miniature: thu nhỏ, tí hon (thường dùng cho mô hình hoặc vật thể).
  • Modest: khiêm tốn, không phô trương (về quy mô hoặc số lượng).
  • Limited: hạn chế, giới hạn (về phạm vi hoặc mức độ).
  • Pocket-size: kích thước bỏ túi, nhỏ gọn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "small-scale", nhưng có thể kết hợp với động từ như: - Scale down: thu nhỏ quy mô. - We had to scale down our small-scale project due to budget cuts. (Chúng tôi phải thu nhỏ quy mô dự án nhỏ của mình cắt giảm ngân sách.)

Thành ngữ liên quan
  • "Think big, start small": nghĩ lớn, bắt đầu nhỏ (không phải thành ngữ cố định, nhưng thường dùng trong kinh doanh để khuyến khích bắt đầu với quy mô nhỏ).
  • "A small-scale operation": một hoạt động nhỏ lẻ, thường mang tính thử nghiệm.