small-seeded

small-seeded

A gardener carefully plants small-seeded flowers in a neat row.

Định nghĩa

Tính từ: "small-seeded" một tính từ ghép, dùng để mô tả một loại cây, quả, hoặc thực vật hạt tương đối nhỏ so với các loài cùng họ hoặc so với tiêu chuẩn thông thường.

dụ sử dụng
  • (Giống dưa hấu này hạt nhỏ, khiến dễ ăn hơn.)
  • (Nông dân ưa chuộng các loại cây trồng hạt nhỏ cho một số loại thức ăn cho chim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "small-seeded" thường được dùng trong nông nghiệp, thực vật học, hoặctả thực phẩm để nhấn mạnh kích thước hạt.
    • The small-seeded sunflower variety is ideal for oil extraction. (Giống hướng dương hạt nhỏ rất lý tưởng để chiết xuất dầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Small-seed (danh từ): hạt nhỏ (dùng để chỉ bản thân hạt, không phải tính từ).
    • The small-seed of the poppy is used in baking. (Hạt nhỏ của cây anh túc được dùng trong làm bánh.)
  • Large-seeded (tính từ): hạt lớn (trái nghĩa với "small-seeded").
    • Large-seeded fruits are often easier to harvest. (Các loại quả hạt lớn thường dễ thu hoạch hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Fine-seeded: hạt mịn, nhỏ (thường dùng trong ngữ cảnh thực vật).
    • Fine-seeded grasses are common in lawns. (Các loại cỏ hạt mịn thường phổ biến trong bãi cỏ.)
  • Tiny-seeded: hạt rất nhỏ.
    • Tiny-seeded berries are popular in jams. (Các loại quả mọng hạt rất nhỏ phổ biến trong mứt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "small-seeded", đây tính từ ghép mô tả thuộc tính.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "small-seeded". Tuy nhiên, trong nông nghiệp, có thể gặp cụm từ "small-seeded variety" (giống hạt nhỏ) như một thuật ngữ chuyên ngành.