small-winged
Định nghĩa
- Tính từ: Có cánh nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Con côn trùng có cánh nhỏ bay qua tai tôi.)
- (Một con chim có cánh nhỏ đã vật lộn để bay ngược gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "small-winged" thường được dùng trong văn miêu tả tự nhiên hoặc sinh học để chỉ đặc điểm hình thái của động vật, đặc biệt là côn trùng hoặc chim.
- The small-winged species of moth is rarely seen at high altitudes. (Loài bướm đêm có cánh nhỏ hiếm khi được thấy ở độ cao lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Winged (tính từ): có cánh.
- A winged creature landed on the branch. (Một sinh vật có cánh đậu trên cành.)
- Small (tính từ): nhỏ, không liên quan trực tiếp đến cánh.
- The small bird chirped loudly. (Con chim nhỏ hót to.)
Từ đồng nghĩa
- Short-winged: có cánh ngắn (thường dùng thay thế cho "small-winged" trong một số ngữ cảnh).
- The short-winged beetle cannot fly far. (Bọ cánh ngắn không thể bay xa.)
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm từ (phrasal verbs) liên quan vì "small-winged" là tính từ ghép, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến chứa "small-winged".