smaller

smaller

The child holds the smaller of the two apples.

Định nghĩa
  1. Tính từ (dạng so sánh hơn của "small"):
    • Nhỏ hơn, hơn: Dùng để so sánh kích thước, số lượng, mức độ hoặc tầm quan trọng của một vật, người hoặc khái niệm với một đối tượng khác. "smaller" chỉ ra rằng đối tượng được nhắc đến kích thước hoặc phạm vi nhỏ hơn so với một tiêu chuẩn hoặc vật thể khác.
dụ sử dụng
  • (Cái hộp này nhỏ hơn cái hộp kia.)
  • ( ấy chọn miếng bánh nhỏ hơn.)
  • (Con chó nhỏ hơn thì vui vẻ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be smaller in number": ít hơn về số lượng.

    • The smaller group of students finished the test first. (Nhóm học sinh ít hơn đã hoàn thành bài kiểm tra trước.)
  • "to feel smaller": cảm thấy nhỏ bé hơn, thường mang nghĩa bóng về sự tự ti.

    • Standing next to the tall building made him feel smaller. (Đứng cạnh tòa nhà cao khiến anh ấy cảm thấy nhỏ bé hơn.)
  • "to make something smaller": làm cho một thứ đó trở nên nhỏ hơn.

    • The tailor made the dress smaller to fit her perfectly. (Người thợ may đã làm chiếc váy nhỏ hơn để vừa vặn với ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Small (tính từ gốc): nhỏ, .

    • This is a small house. (Đây một ngôi nhà nhỏ.)
  • Smallest (tính từ so sánh nhất): nhỏ nhất.

    • This is the smallest cat in the litter. (Đây con mèo nhỏ nhất trong lứa.)
  • Smallness (danh từ): sự nhỏ bé.

    • The smallness of the room makes it cozy. (Sự nhỏ bé của căn phòng làm trở nên ấm cúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tiny: rất nhỏ, nhỏ xíu.
  • Miniature: thu nhỏ, tí hon.
  • Lesser: nhỏ hơn về tầm quan trọng hoặc số lượng (thường dùng trong so sánh trừu tượng).
    • The lesser evil is the smaller problem. (Cái ác nhỏ hơn vấn đề nhỏ hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To scale down: giảm kích thước hoặc quy mô.

    • The company decided to scale down its operations to a smaller level. (Công ty quyết định giảm quy mô hoạt động xuống mức nhỏ hơn.)
  • To shrink: co lại, trở nên nhỏ hơn.

    • The sweater shrunk in the wash, making it smaller. (Chiếc áo len bị co lại khi giặt, làm nhỏ hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • A smaller fish in a bigger pond: người kém quan trọng hơn trong một môi trường lớn hơn.

    • After moving to the big city, he became a smaller fish in a bigger pond. (Sau khi chuyển đến thành phố lớn, anh ấy trở thành người kém quan trọng hơn trong một môi trường lớn hơn.)
  • To think small: nghĩ nhỏ, không tham vọng lớn.

    • Don't think small; aim for bigger goals. (Đừng nghĩ nhỏ; hãy nhắm đến những mục tiêu lớn hơn.)