smalley
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Smalley (Richard Smalley, 1943–2005) là một nhà hóa học người Mỹ, người cùng với Robert Curl và Harold Kroto đã khám phá ra fulleren (một dạng thù hình của carbon) và mở ra một nhánh mới của hóa học. Ông đã được trao giải Nobel Hóa học năm 1996.
Ví dụ sử dụng
- (Richard Smalley đã được trao giải Nobel Hóa học năm 1996 nhờ khám phá ra fulleren.)
- (Công trình của Smalley đã cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về cấu trúc carbon.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Smalley thường được nhắc đến trong bối cảnh khoa học vật liệu và hóa học carbon, đặc biệt là khi nói về các cấu trúc như buckminsterfullerene (C60).
- Smalley's research paved the way for the development of nanotechnology. (Nghiên cứu của Smalley đã mở đường cho sự phát triển của công nghệ nano.)
Biến thể và từ gần giống
- Fullerene (danh từ): một phân tử carbon hình cầu hoặc hình ống, do Smalley và cộng sự phát hiện.
- Fullerenes have unique properties that make them useful in electronics. (Fulleren có các đặc tính độc đáo khiến chúng hữu ích trong điện tử.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà hóa học (danh từ): người nghiên cứu hóa học, tuy không phải là từ đồng nghĩa trực tiếp nhưng dùng để chỉ nghề nghiệp của Smalley.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm từ (phrasal verbs) liên quan vì "Smalley" là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan.