smalleye hammerhead

smalleye hammerhead

A smalleye hammerhead swims gracefully through the clear ocean water.

Định nghĩa

Danh từ: Cá nhám búa mắt nhỏ (tên khoa học: Sphyrna tudes), một loài cá mập thuộc họ cá nhám búa. Loài này được đánh bắt chủ yếu để lấy da (da thuộc) gan giàu vitamin.

dụ sử dụng
  • (Cá nhám búa mắt nhỏ một loài cá mập được tìm thấyvùng nước ven biển ấm áp.)
  • (Ngư dân thường đánh bắt cá nhám búa mắt nhỏ để lấy da gan giàu vitamin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Smalleye hammerhead population": quần thể cá nhám búa mắt nhỏ.

    • The smalleye hammerhead population has declined due to overfishing. (Quần thể cá nhám búa mắt nhỏ đã suy giảm do đánh bắt quá mức.)
  • "Smalleye hammerhead liver oil": dầu gan cá nhám búa mắt nhỏ.

    • Smalleye hammerhead liver oil is highly valued for its vitamin content. (Dầu gan cá nhám búa mắt nhỏ được đánh giá cao hàm lượng vitamin của .)
Biến thể từ gần giống
  • Hammerhead shark (n): cá nhám búa (chung cho các loài cá mập đầu búa).
  • Great hammerhead (n): cá nhám búa lớn ().
  • Scalloped hammerhead (n): cá nhám búa xẻ thùy ().
Từ đồng nghĩa
  • Cá nhám búa (chung).
  • Cá mập đầu búa (tên gọi phổ biến khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù cho từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "smalleye hammerhead".