smallholder
Định nghĩa
Danh từ:
- Người sở hữu hoặc thuê một mảnh đất nhỏ: "smallholder" chỉ một người nông dân canh tác trên một diện tích đất hạn chế, thường là để tự cung tự cấp hoặc sản xuất quy mô nhỏ, không phải trang trại lớn.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều người sở hữu mảnh đất nhỏ trong vùng trồng rau để bán cho các chợ địa phương.)
- (Chính phủ cung cấp trợ cấp để giúp những người sở hữu mảnh đất nhỏ cải thiện kỹ thuật canh tác của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "smallholder agriculture": nông nghiệp quy mô nhỏ, thường gắn với sản xuất bền vững và đa dạng cây trồng.
- Smallholder agriculture plays a crucial role in food security in developing countries. (Nông nghiệp quy mô nhỏ đóng vai trò quan trọng trong an ninh lương thực ở các nước đang phát triển.)
- "smallholder farmer": nông dân sở hữu mảnh đất nhỏ, đồng nghĩa với "smallholder".
- Smallholder farmers often face challenges like lack of access to credit and modern equipment. (Nông dân sở hữu mảnh đất nhỏ thường đối mặt với thách thức như thiếu tiếp cận tín dụng và thiết bị hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Smallholding (danh từ): mảnh đất nhỏ do "smallholder" sở hữu hoặc thuê.
- He inherited a smallholding from his grandfather. (Anh ấy thừa kế một mảnh đất nhỏ từ ông nội.)
- Small-scale farmer (danh từ): nông dân quy mô nhỏ, tương tự "smallholder" nhưng nhấn mạnh vào quy mô sản xuất.
Từ đồng nghĩa
- Peasant: nông dân nghèo, canh tác trên mảnh đất nhỏ (thường mang nghĩa lịch sử hoặc xã hội).
- Subsistence farmer: nông dân sản xuất chỉ đủ cho nhu cầu gia đình, không dư thừa để bán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "smallholder", nhưng có thể dùng:
- Live off: sống dựa vào (mảnh đất nhỏ).
- They live off their smallholding by growing their own food. (Họ sống dựa vào mảnh đất nhỏ của mình bằng cách tự trồng thực phẩm.)
Thành ngữ liên quan
- A smallholder's lot: phận người nông dân nhỏ lẻ, thường ám chỉ cuộc sống khó khăn.
- It's a smallholder's lot to work hard from dawn to dusk. (Phận người nông dân nhỏ lẻ là phải làm việc vất vả từ sáng đến tối.)