smallholding

Định nghĩa

Danh từ: Smallholding một mảnh đất diện tích dưới 50 mẫu Anh (khoảng 20 hecta), thường được bán hoặc cho thuê để canh tác. Đây một khái niệm phổ biến trong nông nghiệp quy mô nhỏ, đặc biệtcác nước như Anh, nơi các hộ gia đình tự trồng trọt chăn nuôi để sinh sống hoặc sản xuất hàng hóa.

dụ sử dụng
  • (Họ đã mua một mảnh đất canh tác nhỏvùng nông thôn để trồng rau nuôi .)
  • (Chính phủ cung cấp trợ cấp cho những người muốn bắt đầu một mảnh đất canh tác nhỏ.)
  • (Sống trên một mảnh đất canh tác nhỏ đòi hỏi sự lao động vất vả, nhưng có thể rất bổ ích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To run a smallholding": quản lý vận hành một mảnh đất canh tác nhỏ.

    • She runs a smallholding with her family, producing organic honey and eggs. ( ấy quản lý một mảnh đất canh tác nhỏ cùng gia đình, sản xuất mật ong trứng hữu cơ.)
  • "Smallholding lifestyle": lối sống gắn liền với việc tự cung tự cấp trên một mảnh đất nhỏ.

    • Many people are drawn to the smallholding lifestyle for its simplicity and connection to nature. (Nhiều người bị thu hút bởi lối sống trên mảnh đất canh tác nhỏ sự đơn giản gần gũi với thiên nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Smallholder (danh từ): người sở hữu hoặc canh tác một mảnh đất nhỏ.

    • Smallholders often sell their produce at local markets. (Những người canh tác nhỏ thường bán sản phẩm của họ tại các chợ địa phương.)
  • Small-scale farming (cụm danh từ): canh tác quy mô nhỏ.

    • Small-scale farming is similar to a smallholding but may not have a specific acreage limit. (Canh tác quy mô nhỏ tương tự như mảnh đất canh tác nhỏ nhưng có thể không giới hạn diện tích cụ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Holding (danh từ, ít phổ biến hơn): một mảnh đất được canh tác, thường quy mô nhỏ.
    • The family’s holding consists of a few acres of land. (Mảnh đất của gia đình gồm vài mẫu đất.)
  • Plot (danh từ): một mảnh đất nhỏ, thường dùng để canh tác hoặc xây dựng.
    • They own a plot of land where they grow vegetables. (Họ sở hữu một mảnh đất nhỏ nơi họ trồng rau.)
Các cụm từ liên quan
  • Smallholding enterprise: doanh nghiệp dựa trên mảnh đất canh tác nhỏ.
    • He turned his smallholding into a successful enterprise selling artisan cheese. (Anh ấy đã biến mảnh đất canh tác nhỏ của mình thành một doanh nghiệp thành công bán phô mai thủ công.)
Thành ngữ liên quan
  • "To live off the land": sống dựa vào sản phẩm từ đất đai, thường gắn với khái niệm smallholding.
    • They moved to the countryside to live off the land on their smallholding. (Họ chuyển về nông thôn để sống dựa vào đất đai trên mảnh đất canh tác nhỏ của mình.)
smallholding
A family tends their vegetable garden on a smallholding.