smarminess
Định nghĩa
Danh từ: Sự niềm nở giả tạo, sự ngọt ngào đạo đức giả – "smarminess" chỉ thái độ hoặc hành vi tỏ ra niềm nở, nhiệt tình, hoặc chân thành một cách quá mức và không tự nhiên, thường nhằm mục đích lấy lòng hoặc che giấu ý đồ xấu.
Ví dụ sử dụng
- (Những lời khen liên tục của anh ta có vẻ như là sự niềm nở giả tạo chứ không phải lòng tốt thật sự.)
- (Bài phát biểu của chính trị gia đầy rẫy sự ngọt ngào đạo đức giả, khiến khán giả nghi ngờ những lời hứa của ông ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to detect smarminess": nhận ra sự niềm nở giả tạo.
- She quickly detected the smarminess in his tone. (Cô ấy nhanh chóng nhận ra sự niềm nở giả tạo trong giọng điệu của anh ta.)
"an air of smarminess": vẻ ngoài niềm nở giả tạo.
- The salesman had an air of smarminess that put off customers. (Người bán hàng có vẻ ngoài niềm nở giả tạo khiến khách hàng e ngại.)
Biến thể và từ gần giống
- Smarmy (tính từ): có tính chất niềm nở giả tạo.
- He gave a smarmy smile. (Anh ta nở một nụ cười niềm nở giả tạo.)
Từ đồng nghĩa
- Sự xu nịnh: hành động khen ngợi quá mức để lấy lòng.
- Sự đạo đức giả: thái độ giả vờ tốt bụng hoặc chân thành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "smarminess".
Thành ngữ liên quan
- "butter wouldn't melt in someone's mouth": tỏ ra ngây thơ, vô hại một cách giả tạo (thường mang nghĩa gần với smarminess).
- She looks innocent, but butter wouldn't melt in her mouth. (Cô ấy trông vô tội, nhưng thực ra là giả tạo.)