smart set

Định nghĩa

Danh từ (cụm từ cố định):
- Tầng lớp thượng lưu thời trang: "smart set" chỉ nhóm người giàu có, địa vị xã hội cao, được coi những người dẫn đầu xu hướng thời trang, phong cách sống. Nhóm này thường bao gồm giới quý tộc, người nổi tiếng, những người ảnh hưởng trong xã hội.

dụ sử dụng
  • (Tầng lớp thượng lưu thời trang luôn tham dự những bữa tiệc độc quyền nhất ở Paris.)
  • ( ấy một thành viên của tầng lớp thượng lưu thời trang địa phương, nổi tiếng với gu thời trang thanh lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the smart set" thường được dùng để chỉ một nhóm người cụ thể trong bối cảnh xã hội nhất định, nhấn mạnh sự tinh tế đẳng cấp.
    • The smart set of the 1920s was known for its extravagant lifestyles. (Tầng lớp thượng lưu thời trang thập niên 1920 nổi tiếng với lối sống xa hoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Smart (adj): thông minh, bảnh bao, thời trang.
    • He is a smart dresser. (Anh ấy người ăn mặc bảnh bao.)
  • Set (n): nhóm, tập hợp.
    • The literary set meets every Tuesday. (Nhóm văn học gặp nhau vào mỗi thứ Ba.)
Từ đồng nghĩa
  • The elite: tầng lớp tinh hoa.
  • High society: giới thượng lưu.
  • The fashionable elite: tầng lớp thượng lưu thời trang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "smart set".
Thành ngữ liên quan
  • Keep up with the smart set: cố gắng theo kịp phong cách sống của tầng lớp thượng lưu thời trang.
    • She spends a fortune on clothes just to keep up with the smart set. ( ấy tiêu một gia tài vào quần áo chỉ để theo kịp tầng lớp thượng lưu thời trang.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

smart set
The smart set attends the opening night at the opera.