smarten up

Định nghĩa

Cụm động từ: smarten up hai nghĩa chính: 1. Làm cho gọn gàng, bảnh bao hơn (thường về ngoại hình): Chỉ hành động chăm chút, làm cho bản thân hoặc vật đó trở nên sạch sẽ, chỉnh tề, hấp dẫn hơn, đặc biệt cho một dịp đặc biệt. 2. Làm cho thông minh hơn, nhanh nhẹn hơn (thường về tinh thần hoặc hành vi): Chỉ việc cải thiện sự hiểu biết, kỹ năng hoặc thái độ để trở nên hiệu quả hoặc chuyên nghiệp hơn.

dụ sử dụng
  • ( ấy quyết định chăm chút ngoại hình trước buổi phỏng vấn xin việc.)
  • (Bạn cần phải cải thiện phong cách làm việc nếu muốn được thăng chức.)
  • (Anh ấy đã làm cho ngôi nhà trở nên tươm tất hơn bằng một lớp sơn mới.)
  • (Đội cần phải nhanh nhẹn hơn bắt đầu đáp ứng thời hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "smarten up one's act": Cụm từ cố định chỉ việc cải thiện hành vi, phong cách hoặc hiệu suất làm việc.

    • After the warning, the employee smartened up his act and became more punctual. (Sau lời cảnh báo, nhân viên đó đã thay đổi cách làm việc trở nên đúng giờ hơn.)
  • "smarten someone/something up": Có thể dùng với tân ngữ trực tiếp.

    • A haircut will smarten you up a lot. (Một lần cắt tóc sẽ làm bạn trông bảnh bao hơn nhiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Smarten (động từ): Dạng rút gọn, ít dùng hơn, mang nghĩa tương tự.

    • She smartened her dress with a belt. ( ấy làm chiếc váy đẹp hơn bằng một chiếc thắt lưng.)
  • Smart (tính từ): Thông minh, bảnh bao.

    • He looks very smart in his new suit. (Anh ấy trông rất bảnh bao trong bộ vest mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Spruce up: Làm cho gọn gàng, chỉnh tề (thường dùng cho ngoại hình hoặc nơi ở).

    • Let's spruce up the garden for the party. (Hãy làm cho khu vườn đẹp hơn cho bữa tiệc.)
  • Tidy up: Dọn dẹp, sắp xếp gọn gàng.

    • Please tidy up your room before guests arrive. (Làm ơn dọn dẹp phòng của bạn trước khi khách đến.)
  • Improve: Cải thiện (dùng chung chung).

    • He needs to improve his performance. (Anh ấy cần cải thiện hiệu suất làm việc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dress up: Mặc đẹp, ăn diện (chỉ ngoại hình).

    • We dressed up for the wedding. (Chúng tôi ăn mặc đẹp cho đám cưới.)
  • Clean up: Dọn dẹp sạch sẽ (thường dùng cho không gian).

    • The kids helped clean up the kitchen. ( trẻ giúp dọn dẹp nhà bếp.)
Thành ngữ liên quan
  • Pull oneself together: Trấn tĩnh lại, thu xếp lại bản thân (tương tự nghĩa thứ hai của smarten up).

    • After the shock, she pulled herself together and continued. (Sau sốc, ấy đã trấn tĩnh lại tiếp tục.)
  • Put one's best foot forward: Cố gắng thể hiện bản thân tốt nhất (thường trong tình huống xã hội).

    • At the party, he put his best foot forward to make a good impression. (Tại bữa tiệc, anh ấy cố gắng thể hiện tốt nhất để tạo ấn tượng tốt.)
smarten up
He decided to smarten up before the important job interview.