smarting

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cảm giác đau nhói, đau rát: "smarting" chỉ một loại đau nhức, thường cảm giác đau nhói hoặc rát, như do vết thương, vết bỏng, hoặc vết loét gây ra.
  2. Tính từ:

    • Đau nhói, đau rát: "smarting" được dùng để mô tả một cơn đau tính chất nhói, rát, thường kéo dài khó chịu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The smarting from the burn lasted for hours. (Cảm giác đau rát từ vết bỏng kéo dài hàng giờ.)
    • He felt a sharp smarting in his hand after touching the hot pan. (Anh ấy cảm thấy một cơn đau nhói ở tay sau khi chạm vào chảo nóng.)
  • Tính từ:

    • She had a smarting wound on her knee. ( ấy một vết thương đau nhói trên đầu gối.)
    • The smarting sensation from the cut made him wince. (Cảm giác đau rát từ vết cắt khiến anh ta nhăn mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "smarting from": đau đớn , chịu đựng hậu quả của.

    • The team is still smarting from their defeat last week. (Đội bóng vẫn còn đau đớn thất bại tuần trước.)
  • "smarting under": chịu đựng sự chỉ trích hoặc tổn thương.

    • He is smarting under the criticism from his boss. (Anh ấy đang chịu đựng sự chỉ trích từ sếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Smart (động từ): đau nhói, gây đau rát.

    • The antiseptic made the wound smart. (Thuốc sát trùng làm vết thương đau nhói.)
  • Smart (tính từ): thông minh, sắc sảo (nghĩa khác, không liên quan đến đau đớn).

Từ đồng nghĩa
  • Stinging (tính từ): châm chích, đau rát.
    • A stinging pain (Một cơn đau châm chích).
  • Burning (tính từ): nóng rát.
    • A burning sensation (Cảm giác nóng rát).
  • Aching (tính từ): đau nhức.
    • An aching pain (Một cơn đau nhức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Smart off: nói năng hỗn xược, trả lời láo (thường dùng trong tiếng lóng).
    • Don't smart off to your teacher. (Đừng nói hỗn với giáo viên của con.)
Thành ngữ liên quan
  • Smarting like a bee sting: đau nhói như bị ong đốt.
    • The slap left his cheek smarting like a bee sting. (Cái tát khiến anh ta đau nhói như bị ong đốt.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "smarting"

smarting
The child winced as the smarting from the small scrape on his knee began to fade.