smarting
Định nghĩa
Danh từ:
- Cảm giác đau nhói, đau rát: "smarting" chỉ một loại đau nhức, thường là cảm giác đau nhói hoặc rát, như do vết thương, vết bỏng, hoặc vết loét gây ra.
Tính từ:
- Đau nhói, đau rát: "smarting" được dùng để mô tả một cơn đau có tính chất nhói, rát, thường kéo dài và khó chịu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The smarting from the burn lasted for hours. (Cảm giác đau rát từ vết bỏng kéo dài hàng giờ.)
- He felt a sharp smarting in his hand after touching the hot pan. (Anh ấy cảm thấy một cơn đau nhói ở tay sau khi chạm vào chảo nóng.)
Tính từ:
- She had a smarting wound on her knee. (Cô ấy có một vết thương đau nhói trên đầu gối.)
- The smarting sensation from the cut made him wince. (Cảm giác đau rát từ vết cắt khiến anh ta nhăn mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"smarting from": đau đớn vì, chịu đựng hậu quả của.
- The team is still smarting from their defeat last week. (Đội bóng vẫn còn đau đớn vì thất bại tuần trước.)
"smarting under": chịu đựng sự chỉ trích hoặc tổn thương.
- He is smarting under the criticism from his boss. (Anh ấy đang chịu đựng sự chỉ trích từ sếp.)
Biến thể và từ gần giống
Smart (động từ): đau nhói, gây đau rát.
- The antiseptic made the wound smart. (Thuốc sát trùng làm vết thương đau nhói.)
Smart (tính từ): thông minh, sắc sảo (nghĩa khác, không liên quan đến đau đớn).
Từ đồng nghĩa
- Stinging (tính từ): châm chích, đau rát.
- A stinging pain (Một cơn đau châm chích).
- Burning (tính từ): nóng rát.
- A burning sensation (Cảm giác nóng rát).
- Aching (tính từ): đau nhức.
- An aching pain (Một cơn đau nhức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Smart off: nói năng hỗn xược, trả lời láo (thường dùng trong tiếng lóng).
- Don't smart off to your teacher. (Đừng nói hỗn với giáo viên của con.)
Thành ngữ liên quan
- Smarting like a bee sting: đau nhói như bị ong đốt.
- The slap left his cheek smarting like a bee sting. (Cái tát khiến má anh ta đau nhói như bị ong đốt.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ có nhắc đến "smarting"