smash up
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ):
- Phá hủy, đập vỡ, làm hỏng nặng: "smash up" có nghĩa là làm hỏng hoặc phá hủy một vật gì đó một cách dữ dội, thường là do va chạm mạnh hoặc hành vi bạo lực.
Ví dụ sử dụng
- (Cậu thiếu niên đã đập nát chiếc xe của mẹ mình.)
- (Họ đã đập vỡ đồ nội thất cũ trước khi vứt bỏ.)
- (Những người biểu tình đã đập vỡ nhiều cửa kính cửa hàng trong cuộc biểu tình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to get smashed up": bị phá hủy hoặc bị thương nặng (thường dùng trong ngữ cảnh tai nạn hoặc bạo lực).
- His car got smashed up in the accident. (Xe của anh ấy bị hỏng nặng trong vụ tai nạn.)
- "to smash up someone's plans": phá hỏng kế hoạch của ai đó (nghĩa bóng).
- The sudden rain smashed up our picnic plans. (Cơn mưa bất chợt đã phá hỏng kế hoạch dã ngoại của chúng tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Smash-up (danh từ): một vụ va chạm hoặc phá hủy nghiêm trọng, thường là tai nạn xe cộ.
- There was a terrible smash-up on the highway. (Có một vụ tai nạn nghiêm trọng trên đường cao tốc.)
- Smash (động từ): đập vỡ, làm tan vỡ (nghĩa gốc, không có "up").
- He smashed the window with a rock. (Anh ấy đập vỡ cửa sổ bằng một hòn đá.)
Từ đồng nghĩa
- Destroy: phá hủy hoàn toàn.
- Wreck: làm hỏng nặng, đập nát (thường dùng cho xe cộ hoặc tòa nhà).
- Shatter: làm vỡ vụn (thường dùng cho thủy tinh hoặc vật liệu dễ vỡ).
- Trash: phá hủy, làm hỏng một cách cố ý (thân mật, thường dùng trong tiếng lóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Smash in: đập thủng, đập vào bên trong.
- The police smashed in the door to rescue the trapped people. (Cảnh sát đã đập thủng cửa để giải cứu những người bị mắc kẹt.)
- Smash down: đạp đổ, đập xuống.
- The protesters smashed down the fence. (Những người biểu tình đã đạp đổ hàng rào.)
Thành ngữ liên quan
- Smash up the place: phá hủy nơi nào đó một cách hỗn loạn (thường dùng trong văn nói).
- The party got out of hand and they smashed up the place. (Bữa tiệc vượt quá tầm kiểm soát và họ đã phá hủy cả nơi đó.)