smash-hit
/'smæʃhit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ lóng):
- Một tác phẩm (phim, bài hát, vở kịch, sách...) cực kỳ thành công và nổi tiếng, được công chúng đón nhận rộng rãi: "smash-hit" dùng để chỉ một sản phẩm giải trí hoặc văn hóa đạt được thành công vang dội về mặt thương mại và danh tiếng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The new superhero movie is a box office smash-hit. (Bộ phim siêu anh hùng mới là một tác phẩm ăn khách vang dội.)
- Her debut single became an instant smash-hit on all music charts. (Đĩa đơn đầu tay của cô ấy ngay lập tức trở thành một bản hit cực lớn trên tất cả các bảng xếp hạng âm nhạc.)
- The play was a smash-hit, with every show sold out for months. (Vở kịch là một thành công vang dội, với mọi suất diễn đều bán hết vé trong nhiều tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a smash-hit": là một thành công vang dội.
- The innovative product was a smash-hit with consumers. (Sản phẩm sáng tạo là một thành công vang dội với người tiêu dùng.)
"to have a smash-hit on one's hands": sở hữu một tác phẩm thành công lớn.
- After the positive reviews, the director knew he had a smash-hit on his hands. (Sau những đánh giá tích cực, đạo diễn biết mình đang nắm giữ một tác phẩm thành công lớn.)
Biến thể và từ gần giống
Hit (n): bài hát hoặc bộ phim thành công, phổ biến (mức độ thành công có thể thấp hơn "smash-hit").
- The song was a hit last summer. (Bài hát là một bản hit vào mùa hè năm ngoái.)
Blockbuster (n): tác phẩm (thường là phim) cực kỳ thành công về mặt thương mại, thu về doanh thu khổng lồ.
- The studio is hoping to produce another blockbuster this year. (Hãng phim đang hy vọng sản xuất một bộ phim bom tấn khác trong năm nay.)
Từ đồng nghĩa
- Megahit: siêu phẩm thành công vang dội.
- Sensation: hiện tượng, cơn sốt (thường gây chú ý và phổ biến rộng rãi).
- Runaway success: thành công vượt bậc, áp đảo.
Thành ngữ liên quan
- To take the world by storm: chinh phục, gây bão toàn thế giới (thường dùng cho các sản phẩm văn hóa).
- The Korean drama took the world by storm. (Bộ phim truyền hình Hàn Quốc đã gây bão toàn thế giới.)
danh từ
- (từ lóng) sự thành công, sự thắng lợi