smashingly
Trạng từ: - Một cách ầm ĩ, với tiếng động lớn: "smashingly" mô tả một hành động xảy ra với tiếng va chạm mạnh hoặc tiếng đập vỡ vang dội. - Một cách xuất sắc, rất thành công (nghĩa bóng, ít phổ biến hơn): Trong văn nói không trang trọng, "smashingly" đôi khi được dùng để nhấn mạnh mức độ tuyệt vời hoặc ấn tượng của một việc gì đó.
Nghĩa đen (ầm ĩ):
- The car went smash through the fence. (Chiếc xe lao qua hàng rào một cách ầm ĩ.)
- The vase fell smashingly onto the floor. (Chiếc bình rơi xuống sàn nhà với tiếng đập vỡ vang dội.)
Nghĩa bóng (xuất sắc):
- The party was smashingly successful. (Bữa tiệc đã thành công rực rỡ.)
- She performed smashingly in the competition. (Cô ấy đã trình diễn một cách xuất sắc trong cuộc thi.)
Trong văn viết mô tả:
- The waves crashed smashingly against the cliffs. (Những con sóng đập vào vách đá với tiếng ầm ầm dữ dội.)
Trong văn nói hàng ngày (nghĩa bóng, thường dùng với "smashing" như tính từ):
- We had a smashingly good time at the concert. (Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời tại buổi hòa nhạc.)
Smashing (tính từ): tuyệt vời, ấn tượng (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
- That was a smashing performance! (Đó là một màn trình diễn tuyệt vời!)
Smash (động từ): đập vỡ, lao vào mạnh mẽ.
- He smashed the window. (Anh ấy đã đập vỡ cửa sổ.)
Noisily (một cách ồn ào): dùng cho nghĩa đen.
- The car hit the wall noisily. (Chiếc xe đâm vào tường một cách ồn ào.)
Spectacularly (một cách ngoạn mục): dùng cho nghĩa bóng.
- The show ended spectacularly. (Buổi biểu diễn kết thúc một cách ngoạn mục.)
Smash into: đâm vào, lao vào.
- The car smashed into a tree. (Chiếc xe đâm vào một cái cây.)
Smash up: đập phá tan tành.
- The kids smashed up the old table. (Lũ trẻ đã đập phá tan tành cái bàn cũ.)
- Go smash: (từ cổ) thất bại thảm hại hoặc phá sản.
- His business went smash after the crisis. (Công việc kinh doanh của anh ấy đã phá sản sau cuộc khủng hoảng.)