smear test

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xét nghiệm phết tế bào cổ tử cung: "smear test" một phương pháp y tế dùng để kiểm tra các tế bào được nhuộm màu từ phết tế bào cổ tử cung, nhằm phát hiện sớm ung thư tử cung. Đây một xét nghiệm sàng lọc quan trọng cho phụ nữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Women should have a smear test every three years. (Phụ nữ nên thực hiện xét nghiệm phết tế bào cổ tử cung mỗi ba năm một lần.)
    • The smear test results came back normal. (Kết quả xét nghiệm phết tế bào cổ tử cung trở về bình thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo a smear test": trải qua một xét nghiệm phết tế bào cổ tử cung.

    • She underwent a smear test as part of her routine check-up. ( ấy đã trải qua một xét nghiệm phết tế bào cổ tử cung như một phần của buổi kiểm tra định kỳ.)
  • "smear test screening": chương trình sàng lọc bằng xét nghiệm phết tế bào cổ tử cung.

    • The national smear test screening program has saved many lives. (Chương trình sàng lọc bằng xét nghiệm phết tế bào cổ tử cung quốc gia đã cứu sống nhiều người.)
Biến thể từ gần giống
  • Pap smear (n): tên gọi khác của "smear test", thường dùng ở Mỹ.

    • The doctor recommended a Pap smear for cervical cancer screening. (Bác sĩ khuyên nên thực hiện xét nghiệm Pap để sàng lọc ung thư cổ tử cung.)
  • Cervical smear (n): phết tế bào cổ tử cung, mẫu vật được lấy trong xét nghiệm.

    • The cervical smear was sent to the laboratory for analysis. (Mẫu phết tế bào cổ tử cung đã được gửi đến phòng thí nghiệm để phân tích.)
Từ đồng nghĩa
  • Pap test: xét nghiệm Pap (từ đồng nghĩa phổ biến).
  • Cervical cancer screening: sàng lọc ung thư cổ tử cung (mô tả rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Smear test không phải động từ, nên không phrasal verbs trực tiếp. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to have" (, thực hiện) đi kèm:
    • She had a smear test done last week. ( ấy đã thực hiện xét nghiệm phết tế bào cổ tử cung vào tuần trước.)
Thành ngữ liên quan
  • Smear test không thành ngữ riêng, nhưng có thể liên quan đến cụm từ y tế:
    • "To get a clean smear test": nhận kết quả xét nghiệm phết tế bào cổ tử cung âm tính (không tế bào bất thường).
      • She was relieved to get a clean smear test. ( ấy nhẹ nhõm khi nhận được kết quả xét nghiệm phết tế bào cổ tử cung âm tính.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

smear test
A doctor performs a smear test during a routine check-up.