smell out

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): smell out hai nghĩa chính:

  1. Phát hiện ra hoặc nhận biết bằng khứu giác (hoặc như thể bằng khứu giác):

    • Dùng để chỉ hành động dùng mũi để ngửi tìm ra thứ đó, hoặc theo nghĩa bóng phát hiện ra điều đó một cách tinh tường.
  2. Nhận biết một cách bản năng, không qua giác quan:

    • Nghĩa bóng, chỉ việc phát hiện ra một vấn đề, sự nguy hiểm, hoặc bản chất xấu xa nào đó không cần bằng chứng rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (khứu giác):

    • The dog can smell out drugs hidden in the luggage. (Con chó có thể đánh hơi thấy ma túy giấu trong hành lý.)
    • She used her nose to smell out the spoiled milk in the fridge. ( ấy dùng mũi để ngửi ra sữa bị hỏng trong tủ lạnh.)
  • Nghĩa 2 (bản năng):

    • He can smell out trouble before it happens. (Anh ta có thể ngửi thấy rắc rối trước khi xảy ra.)
    • The journalist smelled out the corruption in the government. (Nhà báo đã phát hiện ra sự tham nhũng trong chính phủ bằng trực giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to smell out a liar": phát hiện ra kẻ nói dối.

    • She has a gift for smelling out liars in a conversation. ( ấy tài phát hiện ra kẻ nói dối trong một cuộc trò chuyện.)
  • "to smell out a conspiracy": phát hiện ra âm mưu.

    • The detective smelled out the conspiracy behind the robbery. (Thám tử đã phát hiện ra âm mưu đằng sau vụ cướp.)
Biến thể từ gần giống
  • Smell (n, v): mùi, ngửi.
    • The smell of fresh bread is wonderful. (Mùi bánh mì tươi thật tuyệt.)
  • Smell a rat (thành ngữ): nghi ngờ có điều đó không ổn.
    • I smell a rat; his story doesn't add up. (Tôi nghi ngờ có điều đó không ổn; câu chuyện của anh ta không hợp .)
Từ đồng nghĩa
  • Detect: phát hiện ra (bằng giác quan hoặc điều tra).
    • The device can detect smoke. (Thiết bị có thể phát hiện khói.)
  • Sniff out: đánh hơi, phát hiện (thường dùng cho động vật hoặc nghĩa bóng).
    • The police used dogs to sniff out explosives. (Cảnh sát dùng chó để đánh hơi chất nổ.)
  • Uncover: khám phá, phát hiện (thường về bí mật hoặc sự thật).
    • The investigation uncovered the truth. (Cuộc điều tra đã khám phá ra sự thật.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sniff out: tương tự , dùng cho cả nghĩa đen bóng.
    • The detective sniffed out the clue. (Thám tử đã đánh hơi ra manh mối.)
  • Track down: truy tìm, lần ra.
    • They tracked down the missing person. (Họ đã lần ra người mất tích.)
Thành ngữ liên quan
  • Smell a rat: nghi ngờ có điều đó không ổn.

    • When he offered me a deal too good to be true, I smelled a rat. (Khi anh ta đề nghị một thỏa thuận quá tốt để trở thành sự thật, tôi đã nghi ngờ.)
  • Smell blood: cảm thấy cơ hội chiến thắng hoặc điểm yếu của đối thủ.

    • The team smelled blood after the opponent's mistake. (Đội bóng đã cảm thấy cơ hội chiến thắng sau sai lầm của đối thủ.)
smell out
I can smell out when something is wrong with the engine.