smell up
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): Làm cho có mùi hôi, làm ám mùi khó chịu; lấp đầy không gian bằng một mùi hôi thối.
Ví dụ sử dụng
- (Sữa hỏng bắt đầu làm ám mùi hôi khắp căn bếp.)
- (Làm ơn đừng làm xe tôi ám mùi hôi bằng nước hoa rẻ tiền của anh.)
- (Rác để dưới nắng sẽ nhanh chóng làm sân sau có mùi hôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Smell up a room": làm cả căn phòng có mùi hôi.
- His sweaty gym clothes smelled up the whole room. (Quần áo tập gym đẫm mồ hôi của anh ta đã làm ám mùi hôi cả căn phòng.)
"Smell up the place": làm cả khu vực có mùi hôi.
- That restaurant smells up the entire street with its fried fish. (Nhà hàng đó làm ám mùi hôi cả con phố bằng cá chiên của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Smell (động từ): ngửi, có mùi.
- I can smell something burning. (Tôi có thể ngửi thấy mùi gì đó đang cháy.)
- Smelly (tính từ): có mùi hôi.
- The smelly socks need to be washed. (Đôi tất hôi thối cần được giặt.)
- Stink up (cụm động từ): làm bốc mùi hôi thối (từ đồng nghĩa mạnh hơn).
- The dead fish stank up the whole house. (Con cá chết đã làm bốc mùi hôi thối khắp nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Stink up: làm có mùi hôi thối.
- Foul up: làm ô nhiễm, làm bẩn (không khí hoặc môi trường).
- Contaminate (the air): làm ô nhiễm (không khí) bằng mùi khó chịu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Smell out: phát hiện ra bằng mùi (thường là của động vật hoặc điều tra).
- The dog smelled out the hidden drugs. (Con chó đã đánh hơi ra số ma túy giấu kín.)
Thành ngữ liên quan
- Smell a rat: nghi ngờ có điều gì đó không ổn (không liên quan đến mùi hôi).
- When he offered me a deal too good to be true, I smelled a rat. (Khi anh ta đề nghị một thương vụ tốt đến khó tin, tôi đã nghi ngờ có điều bất thường.)