smeller

/'smelə/
Học thuật
Thân thiện
smeller

A cheese smeller carefully sniffs a piece of cheese.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người ngửi; người chuyên ngửi: Chỉ một người hành động hoặc kỹ năng ngửi, thường để kiểm tra, đánh giá hoặc thử một thứ đó.
    • Vật đánh hơi: Chỉ một công cụ hoặc vật thể được sử dụng để đánh hơi, phát hiện mùi.
    • (Tiếng lóng) Cái mũi: Cách nói thông tục, hài hước để chỉ chiếc mũi của con người.
    • (Tiếng lóng) Người hôi, vật hôi: Chỉ một người hoặc vật mùi khó chịu.
    • (Tiếng lóng) đánh vào mũi: Chỉ một đánh trực tiếp vào mũi.
    • (Tiếng lóng) Người hay dính mũi vào việc của người khác: Chỉ một người hay tò mò, can thiệp vào chuyện riêng tư của người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is the official cheese smeller for the dairy. (Anh ấy người ngửi phô mai chính thức của nhà máy sữa.)
    • My dog is a great smeller; he can find truffles easily. (Con chó của tôi một vật đánh hơi tuyệt vời; có thể tìm nấm cục dễ dàng.)
    • Ouch! He got a punch right on the smeller. (Ái! Anh ta bị một đấm ngay vào mũi.)
    • Don't be such a smeller; it's none of your business. (Đừng làm người dính mũi vào việc người khác như thế; đó không phải việc của anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have a good smeller": khứu giác tốt, khả năng ngửi mùi giỏi.
    • A perfumer must have a good smeller. (Một người điều chế nước hoa phải khứu giác tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Smell (động từ/danh từ): ngửi, mùi; mùi.
  • Smelly (tính từ): mùi hôi, khó chịu.
Từ đồng nghĩa
  • Nose (danh từ): mũi (nghĩa thông thường, không sắc thái chuyên môn "người ngửi").
  • Sniffer (danh từ): người/vật đánh hơi (nghĩa tương tự "vật đánh hơi").
  • Busybody (danh từ): người tò mò, hay dính mũi (nghĩa tương tự "người hay dính mũi").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "smeller" danh từ, không phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "smell").

Thành ngữ liên quan
  • Follow one's nose/smeller: Hành động theo bản năng hoặc theo dấu hiệu đơn giản nhất.
    • I didn't have a map, so I just followed my smeller. (Tôi không bản đồ, vậy tôi chỉ hành động theo bản năng.)
  • Pay through the nose/smeller: Trả một cái giá quá đắt.
    • He paid through the smeller for that vintage car. (Anh ta đã trả một cái giá cắt cổ cho chiếc xe cổ đó.)
smeller

A cheese smeller carefully sniffs a piece of cheese.

danh từ
  1. người ngửi; người chuyên ngửi (để thử cái ...); vật đánh hơi
    • a cheese smeller
      người ngửi để thử phó mát
  2. người hôi, vật hôi
  3. (từ lóng) cái mũi
  4. (từ lóng) đánh vào mũi
  5. (từ lóng) người hay dính mũi vào việc của người khác