smileless
/'smaillis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không cười, nghiêm trang (nét mặt): "smileless" mô tả một người hoặc một khuôn mặt không có nụ cười, thường thể hiện sự nghiêm túc, buồn bã, trầm tư hoặc thiếu niềm vui rõ rệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He gave a smileless nod in response to the bad news. (Anh ấy gật đầu với vẻ mặt không cười để đáp lại tin xấu.)
- Her smileless expression made everyone in the room feel uneasy. (Biểu cảm không nở nụ cười của cô ấy khiến mọi người trong phòng cảm thấy bồn chồn.)
- The portrait captured the subject's smileless, thoughtful demeanor. (Bức chân dung ghi lại vẻ ngoài trầm tư, không cười của nhân vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a smileless greeting": một lời chào không kèm theo nụ cười, có thể thể hiện sự lạnh nhạt hoặc tâm trạng không vui.
- He offered a smileless greeting before walking straight to his office. (Anh ta đưa ra một lời chào không nụ cười trước khi đi thẳng vào văn phòng của mình.)
"to remain smileless": giữ nguyên vẻ mặt không cười.
- Throughout the entire ceremony, the guard remained perfectly smileless. (Xuyên suốt buổi lễ, người lính gác vẫn giữ vẻ mặt hoàn toàn không cười.)
Biến thể và từ gần giống
- Smile (n/v): nụ cười / cười.
- Unsmiling (adj): không cười, nghiêm nghị (gần như đồng nghĩa với "smileless").
- Grim (adj): nghiêm trọng, lạnh lùng (có thể hàm ý đe dọa hoặc khó chịu hơn "smileless").
Từ đồng nghĩa
- Unsmiling: không cười, nghiêm nghị.
- Sober: nghiêm trang, điềm tĩnh.
- Grave: nghiêm trọng, trang nghiêm.
Từ trái nghĩa
- Smiling: tươi cười.
- Beaming: rạng rỡ, cười tươi.
- Cheerful: vui vẻ.
tính từ
- không cười, nghiêm trang (nét mặt)