smilo grass

smilo grass

A farmer plants smilo grass on a sunny hillside.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cỏ smilo: Một loại cỏ lâu năm, thuộc họ lúa, nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải đã được du nhập vào Bắc Mỹ. Loại cỏ này thường mọcvùng núi đặc điểm thân cao, hẹp, thường được dùng làm thức ăn chăn nuôi hoặc trồng làm cảnh.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân đã trồng cỏ smilo trên cánh đồng để nuôi gia súc.)
  • (Cỏ smilo phát triển tốtnhững loại đất khô, nhiều đá đặc trưng của khí hậu Địa Trung Hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Smilo grass as forage": Cỏ smilo được dùng làm thức ăn gia súc.

    • Smilo grass is highly nutritious and can be harvested multiple times a year. (Cỏ smilo rất bổ dưỡng có thể thu hoạch nhiều lần trong năm.)
  • "Smilo grass in landscaping": Cỏ smilo trong thiết kế cảnh quan.

    • Due to its drought tolerance, smilo grass is often used in xeriscaping. (Nhờ khả năng chịu hạn, cỏ smilo thường được sử dụng trong thiết kế cảnh quan ít nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Smilo (n): Dạng rút gọn của "smilo grass", thường dùng trong các tài liệu nông nghiệp.
    • Smilo is a hardy grass species. (Smilo một loài cỏ dẻo dai.)
Từ đồng nghĩa
  • Mountain rice (n): Lúa núi, một tên gọi khác của cỏ smilo do nguồn gốc vùng núi.
    • Mountain rice is another name for smilo grass. (Lúa núi một tên gọi khác của cỏ smilo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "smilo grass".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "smilo grass".