smoke hole

Định nghĩa

smoke hole (Danh từ): - Lỗ thoát khói: Một lỗ thông hơi ( dụ trên mái nhà) để khói có thể thoát ra ngoài.

dụ sử dụng
  • (Chiếc lều yurt một lỗ thoát khóitrên đỉnh để cho khói lửa thoát ra ngoài.)
  • (Trong các cabin truyền thống, lỗ thoát khói thiết yếu cho việc thông gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • smoke hole thường được dùng trong kiến trúc truyền thống hoặc các cấu trúc tạm thời như lều, túp lều, nơi sưởi hoặc bếp lửa bên trong.
  • (Lỗ thoát khói được đặt cẩn thận để ngăn mưa lọt vào.)
Biến thể từ gần giống
  • Smoke (Danh từ/Động từ): khói; hút thuốc.
  • Hole (Danh từ): lỗ, cái lỗ.
  • Smoke vent (Danh từ): lỗ thông khói (một thuật ngữ đồng nghĩa, thường dùng trong kỹ thuật).
Từ đồng nghĩa
  • Vent (Danh từ): lỗ thông hơi.
  • Chimney (Danh từ): ống khói (nhưng thường dài hơn cấu trúc phức tạp hơn).
  • Flue (Danh từ): ống dẫn khói (trong hệ thống sưởi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "smoke hole". Tuy nhiên, có thể liên quan đến động từ "smoke out" (xua đuổi bằng khói). - They used smoke to smoke out the bees from the hive. (Họ dùng khói để xua đuổi ong ra khỏi tổ.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp chứa "smoke hole". Tuy nhiên, thành ngữ "smoke and mirrors" (khói gương) mang nghĩa ẩn dụ về sự lừa dối hoặc che giấu sự thật. - The politician's speech was full of smoke and mirrors. (Bài phát biểu của chính trị gia đầy rẫy sự lừa dối.)

smoke hole
A small plume of gray smoke rises from the smoke hole in the roof of a wooden cabin.