smoke out
Định nghĩa
Động từ (phrasal verb): - Xua đuổi bằng khói: Hành động sử dụng khói để buộc ai đó hoặc vật gì đó phải rời khỏi nơi ẩn náu. - Làm lộ diện, buộc phải xuất hiện: Nghĩa bóng, chỉ việc buộc một người hoặc nhóm người phải lộ diện hoặc tiết lộ bí mật.
Ví dụ sử dụng
- (Nhân viên cứu hỏa đã dùng máy để xua đuổi đàn ong ra khỏi gác mái.)
- (Cảnh sát đã cố gắng buộc nghi phạm phải lộ diện bằng cách cắt nguồn nước.)
- (Các điều tra viên hy vọng sẽ làm lộ ra sự thật đằng sau vụ bê bối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to smoke out a problem": tìm ra và giải quyết một vấn đề tiềm ẩn.
- The audit smoked out several financial irregularities. (Cuộc kiểm toán đã phát hiện ra một số bất thường tài chính.)
"to smoke out a liar": buộc kẻ nói dối phải thừa nhận sự thật.
- The cross-examination finally smoked out the witness's lies. (Việc thẩm vấn chéo cuối cùng đã buộc nhân chứng phải thừa nhận những lời nói dối.)
Biến thể và từ gần giống
- Smoke (n): khói.
- Thick smoke filled the room. (Khói dày đặc tràn ngập căn phòng.)
- Smokey (adj): có khói, giống khói.
- The sky was smokey from the wildfire. (Bầu trời đầy khói từ đám cháy rừng.)
Từ đồng nghĩa
- Drive out: xua đuổi, tống khứ.
- They drove out the intruders with loud noises. (Họ xua đuổi những kẻ xâm nhập bằng tiếng ồn lớn.)
- Expose: phơi bày, làm lộ diện.
- The journalist exposed the corruption. (Nhà báo đã phơi bày tham nhũng.)
- Uncover: khám phá, hé lộ.
- The investigation uncovered new evidence. (Cuộc điều tra đã khám phá ra bằng chứng mới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Smoke out (đã giải thích ở trên).
- Smoke up: hút thuốc (thường là cần sa) một cách nhiều hoặc làm đầy khói.
- They smoked up the room while partying. (Họ hút thuốc làm đầy khói căn phòng khi tiệc tùng.)
Thành ngữ liên quan
- No smoke without fire: Không có lửa làm sao có khói (ý nói tin đồn thường có căn cứ).
- There must be some truth to the rumor; there's no smoke without fire. (Chắc hẳn có một phần sự thật trong tin đồn; không có lửa làm sao có khói.)