smoke-dried

smoke-dried

The butcher prepares smoke-dried sausages in his shop.

Định nghĩa

Tính từ: - Được sấy khô bằng khói: "smoke-dried" mô tả thực phẩm, đặc biệt thịt , đã được làm khô bảo quản bằng cách treo trong khói gỗ. Quá trình này vừa làm chín vừa tạo hương vị đặc trưng.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã mua một ít hồi được sấy khô bằng khói từ chợ.)
  • (Giăm bông được sấy khô bằng khói một món ngon truyền thốngnhiều quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "smoke-dried meat": thịt được sấy khô bằng khói.

    • The smoke-dried meat can be stored for months without refrigeration. (Thịt được sấy khô bằng khói có thể bảo quản hàng tháng không cần tủ lạnh.)
  • "smoke-dried process": quy trình sấy khô bằng khói.

    • The smoke-dried process gives the fish a rich, smoky flavor. (Quy trình sấy khô bằng khói mang lại cho hương vị khói đậm đà.)
Biến thể từ gần giống
  • Smoke-drying (danh từ): quá trình sấy khô bằng khói.

    • Smoke-drying is an ancient method of food preservation. (Sấy khô bằng khói một phương pháp bảo quản thực phẩm cổ xưa.)
  • Smoked (tính từ): được xông khói (nhưng không nhất thiết phải sấy khô).

    • Smoked cheese has a distinct aroma. (Phô mai xông khói mùi thơm đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Cured with smoke: được bảo quản bằng khói.
  • Wood-smoked: được xông khói bằng gỗ (nhấn mạnh chất liệu gỗ).
Các cụm từ liên quan
  • Smoke-dried fish: sấy khô bằng khói.

    • Smoke-dried fish is a popular snack in coastal regions. ( sấy khô bằng khói món ăn vặt phổ biếncác vùng ven biển.)
  • Smoke-dried sausage: xúc xích sấy khô bằng khói.

    • Smoke-dried sausage can be eaten as is or cooked in stews. (Xúc xích sấy khô bằng khói có thể ăn trực tiếp hoặc nấu trong các món hầm.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "smoke-dried", nhưng từ "smoked" xuất hiện trong thành ngữ sau:) - Smoked out: bị đuổi ra ngoài bằng khói hoặc bị lộ. - The criminals were smoked out of their hiding place. (Bọn tội phạm đã bị đuổi ra khỏi nơi ẩn náu bằng khói.)