smoke-filled

smoke-filled

The firefighters entered the smoke-filled building.

Định nghĩa

Tính từ: "smoke-filled" miêu tả một không gian hoặc môi trường bị lấp đầy bởi khói, thường khói thuốc lá, khói cháy, hoặc khói từ các nguồn khác.

dụ sử dụng
  • (Quán bar đầy khói thuốc ồn ào.)
  • (Họ đã thoát khỏi tòa nhà đầy khói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "smoke-filled room" (phòng đầy khói): Thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ các cuộc họp kín, nơi các quyết định chính trị hoặc kinh doanh quan trọng được đưa ra một cách mờ ám, thiếu minh bạch.
    • The election was decided in smoke-filled rooms, not by the voters. (Cuộc bầu cử đã được quyết định trong những căn phòng đầy khói, chứ không phải bởi cử tri.)
Biến thể từ gần giống
  • Smoky (tính từ): khói, giống như khói.
    • The room was smoky after the fire. (Căn phòng đầy khói sau vụ cháy.)
  • Smoke (danh từ): Khói.
  • Fill (động từ): Lấp đầy.
Từ đồng nghĩa
  • Hazy: Mờ mịt khói.
    • The sky was hazy from the wildfire smoke. (Bầu trời mờ mịt khói cháy rừng.)
  • Clouded: Bị che phủ bởi khói.
    • The air was clouded with smoke. (Không khí bị che phủ bởi khói.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp với "smoke-filled", nhưng cụm "fill with smoke" có thể dùng:)
    • The room filled with smoke quickly. (Căn phòng nhanh chóng đầy khói.)
Thành ngữ liên quan
  • Smoke-filled room (phòng đầy khói): Thành ngữ chỉ các cuộc họp kín, quyền lực ngầm.
    • The deal was made in a smoke-filled room. (Thỏa thuận được thực hiện trong một căn phòng đầy khói.)