smoked herring
Danh từ:
- Cá trích xông khói: "smoked herring" là một loại cá trích đã được làm khô và xông khói, thường có màu đỏ đặc trưng. Đây là một thực phẩm phổ biến ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở Bắc Âu và Đông Âu, thường được ăn như một món khai vị hoặc dùng trong các món salad, súp.
- (Tôi đã mua một ít cá trích xông khói cho bữa sáng.)
- (Cá trích xông khói thường được dùng kèm với rau củ muối chua.)
"red herring": Một cụm từ thành ngữ có nguồn gốc từ "smoked herring" (vì cá trích xông khói có màu đỏ), dùng để chỉ một điều gì đó gây xao lãng khỏi vấn đề chính.
- The detective realized the clue was a red herring. (Thám tử nhận ra manh mối đó là một thứ gây xao lãng.)
"kipper": Một loại cá trích xông khói tương tự nhưng thường được xẻ đôi và xông khói lạnh, khác với "smoked herring" nguyên con hoặc xông khói nóng.
Smoked fish (n): cá xông khói nói chung.
- Smoked fish is a delicacy in many coastal regions. (Cá xông khói là một món ngon ở nhiều vùng ven biển.)
Herring (n): cá trích tươi, chưa qua chế biến.
- Fresh herring is often pickled or smoked. (Cá trích tươi thường được muối chua hoặc xông khói.)
- Kipper: (thường dùng ở Anh) chỉ cá trích xông khói, đặc biệt là loại được xẻ đôi.
- Red herring: (nghĩa đen) cá trích xông khói màu đỏ; (nghĩa bóng) thông tin gây xao lãng.
- Smoke out: xua đuổi bằng khói hoặc phát hiện ra điều gì đó ẩn giấu.
- The firemen smoked out the bees from the chimney. (Lính cứu hỏa đã xua đuổi đàn ong ra khỏi ống khói bằng khói.)
Not worth a red herring: không đáng giá gì, vô dụng.
- His promise was not worth a red herring. (Lời hứa của anh ta chẳng đáng giá gì.)
Draw a red herring across the track: cố tình làm xao lãng, đánh lạc hướng.
- The politician tried to draw a red herring across the track by talking about unrelated issues. (Chính trị gia đó đã cố tình đánh lạc hướng bằng cách nói về những vấn đề không liên quan.)