smoked salmon

Định nghĩa

Danh từ: hồi hun khói: "smoked salmon" một loại thực phẩm được chế biến từ hồi tươi, qua quá trình xông khói để bảo quản tạo hương vị đặc trưng.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã ăn một chiếc bánh mì tròn với phô mai kem hồi hun khói cho bữa sáng.)
  • ( hồi hun khói thường được dùng như món khai vị với chanh nụ bạch hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "smoked salmon platter": đĩa hồi hun khói, thường kèm bánh mì, phô mai, rau thơm.
    • The party featured a beautiful smoked salmon platter. (Bữa tiệc một đĩa hồi hun khói rất đẹp mắt.)
  • "smoked salmon roll": cuộn hồi hun khói (thường sushi hoặc món cuộn).
    • She ordered a smoked salmon roll at the sushi bar. ( ấy gọi một cuộn hồi hun khói tại quán sushi.)
Biến thể từ gần giống
  • Smoked (adj): đã được hun khói.
    • Smoked meat is popular in many cuisines. (Thịt hun khói phổ biến trong nhiều nền ẩm thực.)
  • Salmon (n): hồi (loại cá tươi).
    • Fresh salmon is rich in omega-3 fatty acids. ( hồi tươi giàu axit béo omega-3.)
Từ đồng nghĩa
  • Cured salmon: hồi muối hoặc ướp (có thể không hun khói).
  • Lox: hồi muối (thường không hun khói, nhưng đôi khi dùng lẫn lộn với smoked salmon).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Smoke out: xông khói (thường dùng cho thịt hoặc ).
    • The chef will smoke out the salmon to give it flavor. (Đầu bếp sẽ hun khói hồi để tạo hương vị.)
  • Cure with smoke: bảo quản bằng cách hun khói.
    • The fish was cured with smoke for several hours. (Con được bảo quản bằng cách hun khói trong vài giờ.)
Thành ngữ liên quan
  • To be as rich as smoked salmon: rất giàu có (thành ngữ không phổ biến, mang tính ẩn dụ về sự xa xỉ).
    • After winning the lottery, he was as rich as smoked salmon. (Sau khi trúng số, anh ta giàu có như hồi hun khói.)
smoked salmon
A chef slices smoked salmon for a gourmet sandwich.