smoking gun
Định nghĩa
Danh từ: smoking gun (khẩu súng còn khói) là bằng chứng không thể chối cãi, đặc biệt là bằng chứng về một tội ác. Thuật ngữ này ám chỉ một vật thể hoặc thông tin rõ ràng đến mức nó chứng minh sự có tội hoặc trách nhiệm của ai đó một cách dứt khoát, giống như một khẩu súng vừa được bắn và vẫn còn bốc khói.
Ví dụ sử dụng
- (Cảnh sát tìm thấy vũ khí giết người tại nhà nghi phạm. Đó là bằng chứng không thể chối cãi mà họ cần.)
- (Email bị rò rỉ là bằng chứng rõ ràng chứng minh sự liên quan của công ty trong vụ bê bối.)
- (Không có bằng chứng thuyết phục, công tố viên không thể thuyết phục bồi thẩm đoàn về tội lỗi của bị cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be the smoking gun": là bằng chứng quyết định.
- The fingerprint on the glass was the smoking gun that sealed his fate. (Dấu vân tay trên ly là bằng chứng quyết định kết liễu số phận của anh ta.)
- "to find a smoking gun": tìm ra bằng chứng không thể chối cãi.
- Investigators are still searching for a smoking gun in the corruption case. (Các nhà điều tra vẫn đang tìm kiếm bằng chứng không thể chối cãi trong vụ án tham nhũng.)
- "smoking gun evidence": bằng chứng dạng khẩu súng còn khói (cụm từ nhấn mạnh).
- The document provided smoking gun evidence of the conspiracy. (Tài liệu này cung cấp bằng chứng không thể chối cãi về âm mưu.)
Biến thể và từ gần giống
- Smoking-gun (tính từ ghép): mang tính chất là bằng chứng thuyết phục.
- The smoking-gun memo was published by the newspaper. (Bản ghi nhớ mang tính bằng chứng thuyết phục đã được tờ báo công bố.)
- Clincher (danh từ): yếu tố quyết định, bằng chứng kết luận.
- Proof positive (danh từ): bằng chứng xác thực.
Từ đồng nghĩa
- Conclusive evidence: bằng chứng kết luận.
- Irrefutable proof: bằng chứng không thể bác bỏ.
- Smoking gun (bản thân nó đã là một thuật ngữ riêng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan, nhưng có thể dùng với động từ:
- to produce a smoking gun: đưa ra bằng chứng không thể chối cãi.
- The defense attorney produced a smoking gun that exonerated his client. (Luật sư bào chữa đã đưa ra bằng chứng không thể chối cãi minh oan cho thân chủ của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Caught red-handed: bắt quả tang (tương tự về ý nghĩa bằng chứng rõ ràng).
- He was caught red-handed stealing the money. (Anh ta bị bắt quả tang ăn cắp tiền.)
- The proof is in the pudding: bằng chứng nằm ở kết quả (không phải lời nói).