smoky quartz

Định nghĩa

Danh từ: Thạch anh ám khói (một loại thạch anh màu vàng khói hoặc nâu khói).

dụ sử dụng
  • (Chiếc nhẫn một miếng thạch anh ám khói lớn.)
  • (Thạch anh ám khói thường được dùng trong trang sức tông màu đất của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "smoky quartz crystal": tinh thể thạch anh ám khói.
    • Collectors value natural smoky quartz crystals from the Alps. (Các nhà sưu tập đánh giá cao tinh thể thạch anh ám khói tự nhiên từ dãy Alps.)
Biến thể từ gần giống
  • Smoky (adj): màu khói, ám khói.
    • The gem has a smoky appearance. (Viên đá quý có vẻ ngoài ám khói.)
  • Quartz (n): thạch anh (khoáng chất).
    • Quartz is one of the most common minerals on Earth. (Thạch anh một trong những khoáng chất phổ biến nhất trên Trái Đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Brown quartz: thạch anh nâu.
  • Yellow quartz: thạch anh vàng.
Các cụm từ liên quan
  • Smoky quartz pendant: mặt dây chuyền thạch anh ám khói.
    • She wore a smoky quartz pendant to the party. ( ấy đeo một mặt dây chuyền thạch anh ám khói đến bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "smoky quartz".

smoky quartz
A geologist holds a piece of smoky quartz up to the light.