smolderingly

smolderingly

She stared at him with a smolderingly intense gaze.

Định nghĩa
  1. Trạng từ (Phó từ):
    • Một cách âm ỉ, nén giận: "smolderingly" mô tả hành động hoặc cách nói năng với sự tức giận bị kìm nén, chưa bộc phát ra ngoài, giống như lửa cháy âm ỉ bên trong.
dụ sử dụng
  • ("Tôi không thể chờ được," ấy trả lời một cách âm ỉ giận dữ.)
  • (Anh ta nhìn đối thủ của mình với ánh mắt nén giận, nắm chặt tay dưới bàn.)
  • (Đám đông rì rầm với sự phẫn nộ âm ỉ sau quyết định bất công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn chương hoặc miêu tả tâm lý: "smolderingly" thường xuất hiện trong các đoạn văn miêu tả cảm xúc mãnh liệt nhưng bị kìm nén, tạo nên không khí căng thẳng, nguy hiểm.
    • She stared smolderingly at the broken vase, her silence more threatening than any shout. ( ấy nhìn chằm chằm vào chiếc bình vỡ với con mắt âm ỉ, sự im lặng của còn đe dọa hơn bất kỳ tiếng hét nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Smoldering (adj): đang cháy âm ỉ; (cảm xúc) đang bị kìm nén.
    • There was a smoldering anger in his eyes. ( một sự tức giận âm ỉ trong mắt anh ấy.)
  • Smolder (v): cháy âm ỉ; (cảm xúc) âm ỉ, kìm nén.
    • Resentment smoldered in her heart for years. (Sự oán giận âm ỉ trong tim suốt nhiều năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Angrily: một cách giận dữ (nhưng thường bộc phát rõ ràng hơn).
  • Furiously: một cách điên cuồng, phẫn nộ.
  • Resentfully: một cách phẫn uất, oán giận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Smolder with: âm ỉ với (cảm xúc).
    • He smoldered with jealousy. (Anh ta âm ỉ với lòng ghen tị.)
Thành ngữ liên quan
  • A smoldering fire: một ngọn lửa âm ỉ (có thể hiểu theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng về cảm xúc).
  • To burn with a smoldering rage: cháy với cơn thịnh nộ âm ỉ.

Từ gần giống