smolensk

smolensk

A family visits the historic city of Smolensk.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Smolensk một thành phốmiền tây nước Nga, nằm trên sông Dnieper. Địa danh này nổi tiếng nơi diễn ra các trận chiến ác liệt trong Chiến tranh thế giới thứ hai.

dụ sử dụng
  • (Smolensk đã bị tàn phá nặng nề trong Chiến tranh thế giới thứ hai.)
  • (Trận Smolensk một cuộc xung đột lớn vào năm 1941.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Smolensk Oblast": tỉnh Smolensk, một đơn vị hành chính của Nga trung tâm thành phố Smolensk.
    • The Smolensk Oblast is known for its historical architecture. (Tỉnh Smolensk nổi tiếng với kiến trúc lịch sử.)
  • "Smolensk Kremlin": khu điện Kremlin của Smolensk, một pháo đài cổ.
    • The Smolensk Kremlin is a popular tourist attraction. (Khu điện Kremlin Smolensk một điểm thu hút khách du lịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Smolensker (danh từ): người dân hoặc người đến từ Smolensk.
    • The Smolensker are proud of their city's history. (Người dân Smolensk tự hào về lịch sử thành phố của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên địa danh riêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Smolensk".

Từ chứa "smolensk"