smooth muscle
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cơ trơn: Một loại mô cơ không có vân (không xuất hiện các dải sáng tối) dưới kính hiển vi. Nó thường có dạng các lớp hoặc mảng mỏng.
- Cơ không tự ý: Cơ co thắt mà không cần sự điều khiển có ý thức, nằm trong thành của các cơ quan nội tạng như dạ dày, ruột, bàng quang và mạch máu (ngoại trừ tim).
Ví dụ sử dụng
- (Cơ trơn được tìm thấy trong thành của dạ dày và ruột.)
- (Sự co thắt của cơ trơn giúp di chuyển thức ăn qua đường tiêu hóa.)
- (Không giống như cơ xương, cơ trơn không cần suy nghĩ có ý thức để hoạt động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Smooth muscle tissue": Mô cơ trơn, dùng để chỉ toàn bộ cấu trúc mô.
- The smooth muscle tissue in the bladder allows it to expand and contract. (Mô cơ trơn trong bàng quang cho phép nó giãn ra và co lại.)
"Smooth muscle cell": Tế bào cơ trơn, đơn vị cấu tạo của cơ trơn.
- Smooth muscle cells are spindle-shaped and have a single nucleus. (Tế bào cơ trơn có hình thoi và một nhân duy nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Smooth (adj): trơn, mịn (liên quan đến tính chất không có vân).
- The smooth texture of this muscle is visible under a microscope. (Kết cấu trơn của cơ này có thể thấy dưới kính hiển vi.)
- Muscle (n): cơ (chỉ chung các loại cơ).
- Cardiac muscle is different from smooth muscle. (Cơ tim khác với cơ trơn.)
Từ đồng nghĩa
- Involuntary muscle: cơ không tự ý.
- Smooth muscle is also known as involuntary muscle. (Cơ trơn còn được gọi là cơ không tự ý.)
- Visceral muscle: cơ nội tạng.
- Visceral muscle is another term for smooth muscle. (Cơ nội tạng là một thuật ngữ khác cho cơ trơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "smooth muscle" vì đây là thuật ngữ y học cụ thể.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "smooth muscle" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "smooth muscle"