smooth out

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): "smooth out" có nghĩa làm cho một vấn đề, khó khăn, hoặc trở ngại trở nên dễ dàng hơn, suôn sẻ hơn, hoặc loại bỏ các yếu tố gây cản trở. thường được dùng trong ngữ cảnh trừu tượng (như trong đàm phán, quan hệ, quy trình) hơn vật .

dụ sử dụng
  • (Chúng ta cần làm suôn sẻ những khác biệt giữa hai bộ phận.)
  • (Người hòa giải đã giúp làm dịu bớt căng thẳng trong buổi họp.)
  • (Họ đang làm việc để giải quyết các vấn đề hậu cần cho sự kiện.)
  • (Chính sách mới nhằm làm cho quy trình nộp đơn trở nên suôn sẻ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "smooth out wrinkles" (nghĩa bóng): giải quyết các vấn đề nhỏ, chi tiết rắc rối.
    • Before launching the product, we need to smooth out a few technical wrinkles. (Trước khi ra mắt sản phẩm, chúng ta cần giải quyết một vài vấn đề kỹ thuật nhỏ.)
  • "smooth out the path/way": mở đường, dọn đường cho một điều đó dễ dàng hơn.
    • The agreement helped to smooth out the path for future cooperation. (Thỏa thuận đã giúp mở đường cho sự hợp tác trong tương lai.)
Biến thể từ gần giống
  • Smooth (v): làm mịn, làm suôn sẻ (dùng cho cả nghĩa đen bóng).
    • She smoothed the fabric with an iron. ( ấy phẳng vải bằng bàn ủi.)
  • Smooth over (cụm động từ): xoa dịu, làm giảm bớt mâu thuẫn (thường dùng trong quan hệ xã hội).
    • He tried to smooth over the argument with a joke. (Anh ấy cố gắng xoa dịu cuộc tranh cãi bằng một câu chuyện cười.)
Từ đồng nghĩa
  • Resolve: giải quyết (vấn đề).
  • Ease: làm dịu bớt, giảm nhẹ.
  • Facilitate: tạo điều kiện, làm cho dễ dàng hơn.
  • Streamline: hợp lý hóa, làm cho hiệu quả hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Iron out: giải quyết các vấn đề hoặc khác biệt (thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc kế hoạch).
    • We need to iron out the details of the contract. (Chúng ta cần giải quyết các chi tiết của hợp đồng.)
  • Sort out: sắp xếp, giải quyết một vấn đề.
    • Let's sort out this misunderstanding. (Hãy giải quyết sự hiểu lầm này.)
Thành ngữ liên quan
  • Smooth sailing: mọi việc suôn sẻ, thuận lợi.
    • After the initial problems, it was smooth sailing. (Sau những vấn đề ban đầu, mọi việc trở nên suôn sẻ.)
  • Plain sailing: dễ dàng, không gặp trở ngại.
    • The project was plain sailing once we smoothed out the budget issues. (Dự án trở nên dễ dàng sau khi chúng tôi giải quyết các vấn đề về ngân sách.)
smooth out
She uses a small iron to smooth out the wrinkles in her cotton shirt.