smooth over
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Làm dịu đi, xoa dịu (một vấn đề, mâu thuẫn): "smooth over" có nghĩa là giải quyết một cách nhanh chóng, hời hợt hoặc tránh đối đầu trực tiếp với một vấn đề khó khăn, thường nhằm giảm bớt căng thẳng hoặc xung đột mà không giải quyết triệt để.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy cố gắng xoa dịu cuộc tranh cãi bằng cách chuyển chủ đề.)
- (Người quản lý đã làm dịu khiếu nại bằng lời hứa hoàn tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to smooth over differences": làm dịu bất đồng.
- The two parties met to smooth over their differences. (Hai bên đã gặp nhau để xoa dịu những bất đồng của họ.)
"to smooth things over": giải quyết mọi việc một cách êm thấm.
- He brought flowers to smooth things over with his girlfriend. (Anh ấy mang hoa để làm lành với bạn gái.)
Biến thể và từ gần giống
- Smooth (động từ): làm mịn, làm phẳng.
- She smoothed the wrinkles on the tablecloth. (Cô ấy làm phẳng các nếp nhăn trên khăn trải bàn.)
- Smoothing over (danh động từ): hành động xoa dịu.
- Smoothing over conflicts is a key skill for a manager. (Xoa dịu xung đột là một kỹ năng quan trọng của người quản lý.)
Từ đồng nghĩa
- Gloss over: che đậy, làm qua loa.
- He glossed over the mistake to avoid blame. (Anh ấy che đậy lỗi lầm để tránh bị đổ lỗi.)
- Patch up: hàn gắn, giải quyết tạm thời.
- They patched up their friendship after the fight. (Họ đã hàn gắn tình bạn sau cuộc cãi vã.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Smooth out: làm phẳng, giải quyết triệt để.
- We need to smooth out the logistics before the event. (Chúng ta cần giải quyết triệt để vấn đề hậu cần trước sự kiện.)
- Iron over: ủi phẳng (quần áo) hoặc xoa dịu (mâu thuẫn).
- She ironed over the shirt and the argument. (Cô ấy ủi phẳng chiếc áo và xoa dịu cuộc tranh cãi.)
Thành ngữ liên quan
- Smooth the waters: làm dịu tình hình.
- The CEO's speech smoothed the waters after the layoffs. (Bài phát biểu của CEO đã làm dịu tình hình sau đợt sa thải.)
- Paper over the cracks: che đậy khuyết điểm tạm thời.
- The new policy only papers over the cracks in the system. (Chính sách mới chỉ che đậy tạm thời những lỗ hổng trong hệ thống.)